المناقصات الحكومية في فيتنام

تُنشر المناقصات العامة في فيتنام على بوابات المشتريات الرسمية. يقرؤها ScoutTide كل يوم، ويصنّف كل إعلان حسب القطاع.

المفتوحة الآن
3,572
الجديدة خلال آخر 7 أيام
2,757
تُغلق خلال 7 أيام
2,240

المناقصات المفتوحة، الأقرب موعداً أولاً

  1. Expansion of capacity of the historical data storage disk cabinet
    مترجم من الفيتنامية: Bổ sung dung lượng tủ đĩa lưu trữ dữ liệu lịch sử
    NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 80,163,432,000
  2. Additional investment in software licenses for the database management system
    مترجم من الفيتنامية: Đầu tư bổ sung bản quyền phần mềm hệ quản trị CSDL
    NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 31,028,016,600
  3. Package No. 12: Construction execution, ensuring traffic safety for construction.
    مترجم من الفيتنامية: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công.
    Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công xã Khúc Thừa Dụ فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 32,693,270,000
  4. 2701ABC_12: Low-voltage circuit breaker, Domino box, distribution cabinet and composite low-voltage circuit breaker cabinet enclosures of various types
    مترجم من الفيتنامية: 2701ABC_12: Máy cắt hạ thế, Hộp domino, Tủ phân phối và Vỏ tủ máy cắt hạ thế composite các loại
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHÚ فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 16,720,766,449
  5. Package No. 01: Construction execution and equipment installation
    مترجم من الفيتنامية: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
    Ban quản lý dự án đầu tư - hạ tầng xã Thư Lâm فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 240,970,922,000
  6. Materials for operation and maintenance of the BK CNV 2026 rig; Annual inspection maintenance materials for HSTD rig cranes and Annual inspection maintenance materials for H1 and H5 rig cranes (Group II) (DVN-VT-2496/26-CĐ-TTH; DVN-VT-2637/26-CĐ-TTH; DVN-VT- 3087/26-CĐ-TTH)
    مترجم من الفيتنامية: Vật tư dùng để vận hành và bảo dưỡng giàn BK CNV 2026; Vật tư bảo dưỡng kiểm tra hàng năm cẩu giàn HSTD và Vật tư bảo dưỡng kiểm tra hàng năm cẩu giàn H1và H5 (Nhóm II) (DVN-VT-2496/26-CĐ-TTH; DVN-VT-2637/26-CĐ-TTH; DVN-VT- 3087/26-CĐ-TTH)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 54,372,561
  7. Procurement of chemicals for printing lottery tickets for Lottery Companies in 2026 (Batch 2)
    مترجم من الفيتنامية: Mua sắm hóa chất phục vụ in ấn vé số cho các Công ty Xổ số kiến thiết năm 2026 (Đợt 2)
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XỔ SỐ KIẾN THIẾT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - XÍ NGHIỆP IN TÀI CHÍNH. فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 14,932,674,000
  8. Construction execution
    مترجم من الفيتنامية: Thi công xây dựng
    Sở Xây dựng An Giang فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 7,016,910,374
  9. 29-2026-VAI - Procurement of equipment for production and business activities in 2026
    مترجم من الفيتنامية: 29-2026-VAI - Mua sắm trang thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2026
    TRUNG TÂM DỊCH VỤ DỮ LIỆU VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 2,569,535,288
  10. Package No. 2: Provision of major repair services for the following items: Turbine system of unit No. 2, Turbine governor system of unit No. 2, Technical water system of unit No. 2, Generator system of unit No. 2, 13.8kV system, medium voltage metering and measurement system of unit No. 2, Excitation system of unit No. 2, 0.4 kV electrical system of unit No. 2, DC electrical system and UPS of unit No. 2
    مترجم من الفيتنامية: Gói số 2: Cung cấp dịch vụ sửa chữa lớn các Hạng muc: Hệ thống Tuabin tổ máy số 2, Hệ thống điều tốc Tuabin tổ máy số 2, Hệ thống nước kỹ thuật tổ máy số 2, Hệ thống máy phát điện tổ máy số 2, Hệ thống 13.8kV, hệ thống đo đếm và đo lường trung áp tổ máy số 2, Hệ thống kích từ tổ máy số 2, Hệ thống điện 0,4 kV tổ máy số 2, Hệ thống điện một chiều và UPS tổ máy số 2
    CÔNG TY THỦY ĐIỆN ĐỒNG NAI 5 - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 4,695,235,943
  11. 2701ABC_10: Cable heads, low-voltage underground cable joints, heat-shrinkable tubes, CĐ tape, medium-voltage tube fuses, LA, FCO, LBFCO and Fuse links of various types
    مترجم من الفيتنامية: 2701ABC_10: Hộp đầu, Hộp nối cáp ngầm hạ thế, Ống gen co nhiệt, Băng keo CĐ, Cầu chì ống trung thế, LA, FCO, LBFCO và Fuse link các loại
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHÚ فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 3,861,648,832
  12. 14-2026-MTD: Procurement of DWDM transmission connection solutions for Central Vietnam routes 3 and 4 and related services
    مترجم من الفيتنامية: 14-2026-MTD: Mua sắm giải pháp kết nối truyền dẫn DWDM liên tỉnh Miền Trung 3,4 và dịch vụ liên quan
    TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 171,065,238,120
  13. 13-2026-MTD: Procurement of DWDM transmission connection solutions for trunk 2B and related services
    مترجم من الفيتنامية: 13-2026-MTD: Mua sắm giải pháp kết nối truyền dẫn DWDM trục 2B và dịch vụ liên quan
    TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 148,788,548,352
  14. Procurement of materials and goods ensuring the technical needs of the Vehicle - Machinery industry in 2026
    مترجم من الفيتنامية: Mua sắm vật tư, hàng hóa đảm bảo kỹ thuật ngành Xe - Máy năm 2026
    Sư đoàn 363/Quân chủng Phòng không - Không quân فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 1,050,000,000
  15. Procurement of imported fabric
    مترجم من الفيتنامية: Mua sắm vải nhập khẩu
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH - BCA فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 4,375,317,600
  16. Supply of materials and equipment, testing services, insurance purchase and construction execution of the project "Major repair of fixed assets of switching equipment with Scada function - accessories for RMU and Recloser cabinets in 2027"
    مترجم من الفيتنامية: Cung cấp VTTB, dịch vụ thử nghiệm, mua bảo hiểm và thi công xây dựng công trình “Sửa chữa lớn TSCĐ thiết bị đóng cắt có chức năng Scada - phần phụ kiện tủ RMU và Recloser năm 2027”
    Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH – Công ty Điện lực Chợ Lớn فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 1,464,495,534
  17. Package No. 02: Fertilizers of various types
    مترجم من الفيتنامية: Gói thầu số 02: Phân bón các loại
    Trung tâm Dịch vụ tổng hợp xã Vĩnh Hòa فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 5,805,000,000
  18. Package No. 07: Construction execution of the project
    مترجم من الفيتنامية: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
    Ban Quản lý di tích tỉnh فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 5,222,687,000
  19. Coordination with the radio station for the production and broadcasting of propaganda information on population and development
    مترجم من الفيتنامية: Phối hợp với đài phát thanh sản xuất và phát sóng các thông tin tuyên truyền về dân số và phát triển
    Chi cục Dân số, trẻ em và phòng, chống tệ nạn xã hội فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 775,220,000
  20. Procurement, equipping of cars serving protection and access work
    مترجم من الفيتنامية: Mua sắm, trang bị xe ô tô phục vụ công tác bảo vệ, tiếp cận
    Công an tỉnh Hưng Yên فيتنام الموعد النهائي: 02‏/10‏/2026 القيمة: VND 6,170,000,000

تُتاح الإعلانات الكاملة والمستندات وجهات الاتصال ومطابقة الذكاء الاصطناعي مع ما تبيعه بعد التسجيل.

اعثر على عملاء

المناقصات الحكومية في فيتنام: أسئلة وأجوبة

المناقصات الحكومية في فيتنام: كم عدد المفتوحة الآن؟

المفتوحة الآن: 3,572. الجديدة خلال آخر 7 أيام: 2,757. تُغلق خلال 7 أيام: 2,240. بيانات 2 أكتوبر 2026 من بوابات المشتريات الرسمية.

المناقصات الحكومية في فيتنام: من أكثر الجهات طرحاً للمناقصات؟

الجهات المشترية التي لديها أكثر المناقصات المفتوحة هنا (العدد بين قوسين): Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (132); CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN - KỸ THUẬT (94); CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (48); TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (44); CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM (30).

المناقصات الحكومية في فيتنام: كم من الوقت متاح لتقديم العروض؟

المناقصات المفتوحة التي تذكر موعداً نهائياً: 3,570. منها ما يُغلق خلال 30 يوماً: 3,560. الوقت المتبقي الوسيط (بالأيام): 6.

المناقصات الحكومية في فيتنام: أين تُنشر؟

على بوابات المشتريات الحكومية الرسمية. أهمها لهذه الصفحة (المناقصات المفتوحة بين قوسين): Vietnam VNEPS (muasamcong) (3,550); UN Global Marketplace (19); World Bank (global) (2). يقرأها ScoutTide يومياً.

الجهات المشترية الأكثر نشاطاً

  1. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro132
  2. CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN - KỸ THUẬT94
  3. CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA48
  4. TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA44
  5. CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM30

كل البلدان والقطاعات

احصل على كل مناقصة مثل هذه في قائمة صباحية واحدة

أخبر ScoutTide بما تبيعه. يقرأ كل البوابات ليلاً ويعرض على فريقك فقط المناقصات التي تستحق نظرة.

ابدأ بصفة فرد الأسعار