Тендеры в здравоохранении во Вьетнаме

Открытые тендеры заказчиков. Страна: Вьетнам. Отрасль: Здравоохранение и медицина. Собраны с официальных порталов закупок и проверяются каждый день.

Открыто сейчас
293
Новые за последние 7 дней
227
Закрываются в течение 7 дней
182

Открытые тендеры, сначала ближайший срок

  1. Procurement of medical equipment for professional services at Nghi Loc General Hospital in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: Mua sắm thiết bị y tế phục vụ chuyên môn tại Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc năm 2026
    Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc Вьетнам Срок подачи: 2 окт. 2026 г. Стоимость: VND 2 920 000 000
  2. Package for providing newborn screening services at the Obstetrics Department in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu cung cấp dịch vụ sàng lọc sơ sinh tại khoa Phụ sản năm 2026
    Bệnh viện II Lâm Đồng Вьетнам Срок подачи: 2 окт. 2026 г. Стоимость: VND 2 016 000 000
  3. Procurement of office equipment of the National Health Information Center
    Переведено с языка: вьетнамский: Mua sắm trang thiết bị văn phòng của Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia
    Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia Вьетнам Срок подачи: 3 окт. 2026 г. Стоимость: VND 877 000 000
  4. Procurement of assets and IT equipment for upgrading and completing network infrastructure and equipment for agencies and organizations under the People's Council and People's Committee of Tan Hao commune in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: Mua sắm tài sản, trang thiết bị CNTT phục vụ nâng cấp, hoàn thiện hạ tầng mạng và trang thiết bị cho các cơ quan, tổ chức thuộc Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Tân Hào năm 2026
    Phòng Văn hóa - Xã hội xã Tân Hào Вьетнам Срок подачи: 3 окт. 2026 г. Стоимость: VND 1 329 000 000
  5. VTYT 17.2026: Procurement of medical supplies used in spinal surgery of Quang Ninh City General Hospital
    Переведено с языка: вьетнамский: VTYT 17.2026: Mua sắm vật tư y tế sử dụng trong phẫu thuật cột sống của Bệnh viện Đa khoa thành phố Quảng Ninh
    BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ QUẢNG NINH Вьетнам Срок подачи: 3 окт. 2026 г. Стоимость: VND 13 633 500 000
  6. Arrangement of the file collection and documents of the Department of Health according to Project 2996/QĐ-UBND dated 05/12/2025 of the Provincial (now City) People's Committee of Dong Nai
    Переведено с языка: вьетнамский: Chỉnh lý khối hồ sơ, tài liệu của Sở Y tế theo Đề án 2996/QĐ-UBND ngày 05/12/2025 của UBND tỉnh (nay là thành phố) Đồng Nai
    Sở Y tế Đồng Nai Вьетнам Срок подачи: 4 окт. 2026 г. Стоимость: VND 6 383 300 000
  7. Collection, transport and treatment of hazardous medical waste at the Vi Thuy Regional General Hospital in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: Thu gom, vận chuyển xử lý rác thải y tế nguy hại tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Vị Thủy năm 2026
    Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Thủy Вьетнам Срок подачи: 4 окт. 2026 г. Стоимость: VND 183 902 400
  8. Supply of medical gas for use at Cho Ray Hospital
    Переведено с языка: вьетнамский: Cung cấp khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy
    Bệnh Viện Chợ Rẫy Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 9 868 932 790
  9. Supply of medical textiles for Trung Vuong Hospital in 2025
    Переведено с языка: вьетнамский: Cung cấp đồ vải y tế cho Bệnh viện Trưng Vương năm 2025
    Bệnh Viện Trưng Vương Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 629 984 600
  10. Package No. 09: Original brand-name drug package
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói số 09: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
    Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 9 934 506 000
  11. Package No. 2: Purchase of testing supplies for medical examination and treatment in 2026-2027 at the Minh Hoa Regional General Hospital
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 2: Mua vật tư xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026-2027 tại bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
    Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 1 665 196 000
  12. Purchase of medical equipment for the Infection Control Department
    Переведено с языка: вьетнамский: Mua thiết bị y tế cho Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn
    Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 3 793 970 000
  13. Arrangement of archival documents of the People's Council, People's Committee and specialised agencies of the former Son Dong district according to the Project on Arrangement of Archival Documents of the People's Council, People's Committee and specialised agencies at district level due to the two-tier local government reorganisation
    Переведено с языка: вьетнамский: Chỉnh lý tài liệu lưu trữ của HĐND, UBND và các cơ quan chuyên môn thuộc huyện Sơn Động cũ theo Đề án Chỉnh lý tài liệu lưu trữ của HĐND, UBND và các cơ quan chuyên môn cấp huyện do sắp xếp chính quyền địa phương hai cấp
    TRUNG TÂM LƯU TRỮ LỊCH SỬ BẮC NINH Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 6 609 384 859
  14. Package No. 1: Procurement of machinery and medical equipment, phase 1 of 2026 at Vinh City General Hospital .
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 1: Mua sắm máy móc, thiết bị y tế đợt 1 năm 2026 tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh .
    Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 17 175 800 000
  15. Package: Periodic inspection of TU, TI and electricity meters at substations managed by PTC2
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu :Kiểm định định kỳ TU, TI và công tơ đo đếm điện năng tại các TBA thuộc PTC2 quản lý
    Công ty Truyền tải điện 2-Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 2 873 847 015
  16. Package for the purchase of micronutrients/nutritional products for children under 16 years of age in Lam Dong province under the National Target Programme for Sustainable Poverty Reduction in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu mua vi chất dinh dưỡng/sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ em dưới 16 tuổi trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia Giảm nghèo bền vững năm 2026
    Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lâm Đồng Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 4 852 960 200
  17. Package No. 1: Purchase of chemicals, testing supplies and additional medical equipment at Tan Ky Medical Center in 2026-2028
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế bổ sung tại Trung tâm Y tế Tân Kỳ năm 2026-2028
    Trung tâm Y tế Tân Kỳ Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 17 149 450 228
  18. Package No. 1: Procurement of CT Scanner system <= 64 slices/rotation for Nghe An Lung Hospital
    Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 1: Mua sắm hệ thống CT Scanner <= 64 lát cắt/vòng quay cho Bệnh viện Phổi Nghệ An
    Bệnh viện Phổi Nghệ An Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 12 800 000 000
  19. purchase of additional medical equipment for the Neonatal Department and the Maternity Department at the Hospital in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: mua sắm bổ sung thiết bị y tế cho khoa Sơ sinh, khoa Đẻ tại Bệnh viện năm 2026
    Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Ninh Bình Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 3 432 916 000
  20. Tailoring of uniforms for medical staff in 2026
    Переведено с языка: вьетнамский: May đồng phục cho nhân viên y tế năm 2026
    Bệnh viện Truyền máu Huyết học Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 715 017 000

Полные извещения, документы, контакты и ИИ-подбор под ваши продукты открываются после регистрации.

Найти клиентов

Тендеры в здравоохранении во Вьетнаме: вопросы и ответы

Тендеры в здравоохранении во Вьетнаме: сколько открыто сейчас?

Открыто сейчас: 293. Новые за последние 7 дней: 227. Срок подачи истекает в течение 7 дней: 182. Данные на 2 октября 2026 г., с официальных порталов закупок.

Тендеры в здравоохранении во Вьетнаме: кто закупает больше всего?

Заказчики с наибольшим числом открытых тендеров здесь (число в скобках): Bệnh viện đa khoa Sơn Tây (7); Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (6); Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức (5); Công ty Truyền tải điện 2-Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia (5); BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG (4).

Тендеры в здравоохранении во Вьетнаме: сколько времени на подачу заявки?

Открытые тендеры с указанным сроком подачи: 292. Из них срок истекает в течение 30 дней: 291. Медианный остаток срока, дней: 6.

Тендеры в здравоохранении во Вьетнаме: где они публикуются?

На официальных порталах государственных закупок. Основные для этой страницы (открытые тендеры в скобках): Vietnam VNEPS (muasamcong) (292). ScoutTide читает их каждый день.

Самые активные заказчики

  1. Bệnh viện đa khoa Sơn Tây7
  2. Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh6
  3. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức5
  4. Công ty Truyền tải điện 2-Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia5
  5. BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG4

Обзоры рынка (на английском)

Все страны и отрасли

Все подобные тендеры в одной утренней подборке

Расскажите ScoutTide, что вы продаёте. Он за ночь читает каждый портал и показывает команде только тендеры, достойные внимания.

Начать одному Тарифы