Тендеры на охрану и безопасность во Вьетнаме
Открытые тендеры заказчиков. Страна: Вьетнам. Отрасль: Безопасность и оборона. Собраны с официальных порталов закупок и проверяются каждый день.
- Открыто сейчас
- 30
- Новые за последние 7 дней
- 26
- Закрываются в течение 7 дней
- 21
Открытые тендеры, сначала ближайший срок
-
Package No. 02: Provision of security and protection services for the National Academy of Public Administration and Public Governance
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 02: Cung cấp dịch vụ an ninh bảo vệ cho Học viện Hành chính và Quản trị côngHọc viện Hành chính và Quản trị công Вьетнам Срок подачи: 3 окт. 2026 г. Стоимость: VND 4 362 981 080
-
Package No. 04: Costs for procurement and installation of the fire protection system of Hall No. 7 Phung Hung
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 04: Chi phí mua sắm và lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy hội trường số 7 Phùng HưngTrung tâm Văn hóa và Thư viện Hà Nội Вьетнам Срок подачи: 3 окт. 2026 г. Стоимость: VND 7 482 128 342
-
Package 10VT.SCL2027: Supply of repair materials and replacement of control equipment, protection relays
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu 10VT.SCL2027: Cung cấp vật tư sửa chữa thay thế thiết bị điều khiển, rơle bảo vệCÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 13 535 048 182
-
Procurement of knife-catching gloves to equip forces participating in protecting security and order at the grassroots level
Переведено с языка: вьетнамский: Mua sắm găng tay bắt dao trang bị cho lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sởCông an tỉnh Lâm Đồng Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 4 119 528 000
-
Provision of security staff for Ngo Quyen Primary School
Переведено с языка: вьетнамский: Cung cấp nhân viên bảo vệ cho trường Tiểu học Ngô QuyềnTrường Tiểu Học Ngô Quyền Вьетнам Срок подачи: 5 окт. 2026 г. Стоимость: VND 727 961 782
-
Procurement of equipment for the forces participating in protecting security and order at the grassroots level in Ninh Binh province
Переведено с языка: вьетнамский: Mua sắm doanh cụ trang cấp cho lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự cơ sở tình Ninh BìnhCông an tỉnh Ninh Bình Вьетнам Срок подачи: 6 окт. 2026 г. Стоимость: VND 24 488 168 400
-
Services for hiring dormitory supervisors, security guards, and support staff
Переведено с языка: вьетнамский: Dịch vụ thuê quản sinh, bảo vệ, phục vụTrường Tiểu học An Lạc 3 Вьетнам Срок подачи: 6 окт. 2026 г. Стоимость: VND 2 263 704 000
-
Procurement for expanding the backup system serving data protection against malicious software attacks
Переведено с языка: вьетнамский: Mua sắm mở rộng hệ thống sao lưu phục vụ bảo vệ dữ liệu phòng chống mã độc tấn côngTẬP ĐOÀN BẢO VIỆT Вьетнам Срок подачи: 6 окт. 2026 г. Стоимость: VND 21 716 600 000
-
Marking boundary stakes for the protection zone of the Da Nhim pipeline
Переведено с языка: вьетнамский: Cắm mốc chỉ giới phạm vi bảo vệ đường ống Đa NhimCÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN ĐA NHIM - HÀM THUẬN - ĐA MI Вьетнам Срок подачи: 7 окт. 2026 г. Стоимость: VND 305 586 080
-
Repair of machinery and equipment serving fire prevention and fighting and search and rescue work
Переведено с языка: вьетнамский: Sửa chữa máy móc, trang thiết bị phục vục công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộPhòng Hậu cần - Công an thành phố Cần Thơ Вьетнам Срок подачи: 7 окт. 2026 г. Стоимость: VND 2 486 880 000
-
SCL2027-03: Supply of materials and equipment and repair services for the protection relay system of unit blocks H1, H2, H3 of Ialy Hydropower Plant
Переведено с языка: вьетнамский: SCL2027-03: Cung cấp VTTB và dịch vụ sửa chữa hệ thống rơ le bảo vệ khối tổ máy H1, H2, H3 NMTĐ IalyCÔNG TY THUỶ ĐIỆN IALY - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM Вьетнам Срок подачи: 7 окт. 2026 г. Стоимость: VND 21 240 849 163
-
Materials and equipment for fire prevention and fighting safety and life-saving for NRĐM (2nd time) (package No.: VT-1519/26-KT-TTH)
Переведено с языка: вьетнамский: Vật tư, thiết bị an toàn phòng cháy chữa cháy và cứu sinh cho NRĐM (lần 2) (gói thầu số: VT-1519/26-KT-TTH)Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro Вьетнам Срок подачи: 7 окт. 2026 г. Стоимость: VND 516 710 245
-
Package No. 01: "Procurement and installation of Cameras to ensure security and order in the area of Thanh Oai commune"
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 01: “ Mua sắm lắp đặt Camera đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn xã Thanh Oai ”Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân xã Thanh Oai Вьетнам Срок подачи: 7 окт. 2026 г. Стоимость: VND 2 102 084 000
-
Provision of fire protection system maintenance services
Переведено с языка: вьетнамский: Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháyTrường Đại học Việt Đức Вьетнам Срок подачи: 7 окт. 2026 г. Стоимость: VND 999 082 907
-
Package No. 32/2026/DV: Provision of compulsory fire and explosion insurance (extended special risks insurance) for 2026-2027
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 32/2026/DV: Cung ứng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (mở rộng bảo hiểm các rủi ro đặc biệt) năm 2026-2027Bệnh viện đa khoa Phú Yên Вьетнам Срок подачи: 8 окт. 2026 г. Стоимость: VND 161 974 105
-
Package MS-01: Procurement of personal protective equipment supplies and tools
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu MS-01: Mua sắm vật tư dụng cụ bảo hộ lao độngViện Hóa học Môi trường quân sự Вьетнам Срок подачи: 9 окт. 2026 г. Стоимость: VND 1 956 581 533
-
Package No. 02: Purchase of IR4625 glutinous rice seed and NPK 20-20-15 fertiliser to implement the rice production model using the transitional 2025 support funding for protection of rice-growing land and the 2026 funding source in Hoai Duc commune
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 02: Mua giống lúa nếp IR4625 và phân NPK 20-20-15 để thực hiện mô hình sản xuất lúa từ nguồn kinh phí hỗ trợ bảo vệ đất trồng lúa chuyển tiếp năm 2025 và nguồn kinh phí năm 2026 trên địa bàn xã Hoài ĐứcPhòng kinh tế xã Hoài Đức Вьетнам Срок подачи: 9 окт. 2026 г. Стоимость: VND 1 292 932 459
-
Package No. 2: Procurement of uniforms and working equipment for grassroots security and order protection forces in 2026
Переведено с языка: вьетнамский: Gói thầu số 2: Mua sắm trang phục và thiết bị làm việc cho lực lượng tham gia bảo vệ ANTT ở cơ sở năm 2026Công an tỉnh Khánh Hòa Вьетнам Срок подачи: 9 окт. 2026 г. Стоимость: VND 9 916 135 000
-
Provision of Security services (3 years)
Переведено с языка: вьетнамский: Cung cấp dịch vụ Bảo vệ (3 năm)Trường Đại học ngân Hàng Tp. Hồ Chí Minh Вьетнам Срок подачи: 9 окт. 2026 г. Стоимость: VND 7 984 105 200
-
Spare parts for the fire protection system
Переведено с языка: вьетнамский: Phụ tùng cho hệ thống phòng cháy chữa cháyLiên doanh Việt-Nga Vietsovpetro Вьетнам Срок подачи: 9 окт. 2026 г. Стоимость: VND 402 879 620
Полные извещения, документы, контакты и ИИ-подбор под ваши продукты открываются после регистрации.
Найти клиентовТендеры на охрану и безопасность во Вьетнаме: вопросы и ответы
Тендеры на охрану и безопасность во Вьетнаме: сколько открыто сейчас?
Открыто сейчас: 30. Новые за последние 7 дней: 26. Срок подачи истекает в течение 7 дней: 21. Данные на 2 октября 2026 г., с официальных порталов закупок.
Тендеры на охрану и безопасность во Вьетнаме: кто закупает больше всего?
Заказчики с наибольшим числом открытых тендеров здесь (число в скобках): Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (3); Công an tỉnh Lâm Đồng (2); Ban Quản lý dự án Hàng hải và Đường thủy (1); Bệnh Viện An Bình (1); Bệnh viện Hùng Vương (1).
Тендеры на охрану и безопасность во Вьетнаме: сколько времени на подачу заявки?
Открытые тендеры с указанным сроком подачи: 30. Из них срок истекает в течение 30 дней: 29. Медианный остаток срока, дней: 6.
Тендеры на охрану и безопасность во Вьетнаме: где они публикуются?
На официальных порталах государственных закупок. Основные для этой страницы (открытые тендеры в скобках): Vietnam VNEPS (muasamcong) (30). ScoutTide читает их каждый день.
Самые активные заказчики
- Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro3
- Công an tỉnh Lâm Đồng2
- Ban Quản lý dự án Hàng hải và Đường thủy1
- Bệnh Viện An Bình1
- Bệnh viện Hùng Vương1
Обзоры рынка (на английском)
Вьетнам: отрасли
- Строительство и гражданское строительство1 174
- Здравоохранение и медицина290
- Профессиональные и инженерные услуги254
- Энергетика и коммунальные услуги122
- Транспорт и логистика111
- Управление объектами85
- Образование и обучение54
- Производство и промышленные поставки48
- Оборудование42
- Программное обеспечение41
- Сельское хозяйство28
- Окружающая среда и отходы26
- ИТ-услуги23
- Управление документами3
Безопасность и оборона: другие страны
Все подобные тендеры в одной утренней подборке
Расскажите ScoutTide, что вы продаёте. Он за ночь читает каждый портал и показывает команде только тендеры, достойные внимания.