Υπηρεσίες πληροφορικής: διαγωνισμοί (Βιετνάμ)

Ανοιχτοί διαγωνισμοί (τομέας: Υπηρεσίες πληροφορικής, χώρα: Βιετνάμ), συγκεντρωμένοι από επίσημες πύλες προμηθειών και ελεγμένοι κάθε μέρα.

Ανοιχτοί τώρα
23
Νέοι τις τελευταίες 7 ημέρες
20
Λήγουν εντός 7 ημερών
13

Ανοιχτοί διαγωνισμοί, πρώτα η πιο κοντινή προθεσμία

  1. Procurement of components and accessories of information technology equipment serving the operations of the School of Management and Business - Vietnam National University, Hanoi
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Mua sắm linh kiện, phụ kiện thiết bị công nghệ thông tin phục vụ hoạt động Trường Quản trị và Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội
    Trường Quản trị và Kinh doanh Βιετνάμ Προθεσμία: 3 Οκτ 2026 Αξία: VND 307.054.800
  2. Information security inspection and assessment for level-3 information systems
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin cho các hệ thống thông tin mức độ 3
    Trung tâm Giám Sát Điều Hành Đô Thị Thông Minh tỉnh Đắk Lắk Βιετνάμ Προθεσμία: 5 Οκτ 2026 Αξία: VND 1.344.738.000
  3. Lease of software services for hospital management (HIS), electronic medical records (EMR), laboratory information system (LIS), radiology information system - picture archiving and communication system (RIS-PACS) by group (1 group)
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Thuê dịch vụ phần mềm quản lý bệnh viện (HIS), bệnh án điện tử (EMR), hệ thống thông tin xét nghiệm (LIS), hệ thống thông tin chẩn đoán hình ảnh - lưu trữ và truyền tải hình ảnh (RIS-PACS) theo nhóm (1 nhóm)
    Bệnh viện Đa khoa khu vực Thốt Nốt Βιετνάμ Προθεσμία: 6 Οκτ 2026 Αξία: VND 1.680.000.000
  4. Package No. 1 Lease of information technology services for Deployment of the Digital Border Gate Platform in Cao Bang province for the period 2026-2027
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói số 1 Thuê dịch vụ công nghệ thông tin Triển khai Nền tảng Cửa khẩu số trên địa bàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2026-2027
    Ban quản lý Khu kinh tế tỉnh Cao Bằng Βιετνάμ Προθεσμία: 7 Οκτ 2026 Αξία: VND 9.145.683.040
  5. Package No. 09: Procurement, supplementation of specialized information technology equipment and hiring of services for dismantling, installation, and integration of specialized technical technology solutions, serving the relocation of Dien Bien Newspaper, Radio, and Television
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 09: Mua sắm, bổ sung thiết bị công nghệ thông tin chuyên ngành và thuê dịch vụ tháo dỡ lắp đặt, tích hợp giải pháp công nghệ kỹ thuật chuyên ngành, phục vụ công tác di chuyển Báo và phát thanh, truyền hình Điện Biên
    Báo và phát thanh, truyền hình Điện Biên Βιετνάμ Προθεσμία: 7 Οκτ 2026 Αξία: VND 4.467.076.980
  6. Package No. 4: Procurement of information technology equipment, electronic equipment and technical infrastructure
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 4: Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị điện tử và hạ tầng kỹ thuật
    PHÒNG VĂN HÓA - XÃ HỘI PHƯỜNG PHONG PHÚ Βιετνάμ Προθεσμία: 8 Οκτ 2026 Αξία: VND 1.657.022.000
  7. Procurement and installation of equipment at support points for ethnic minorities applying information technology
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Mua sắm, lắp đặt thiết bị tại các điểm hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số ứng dụng công nghệ thông tin
    Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Cần Thơ Βιετνάμ Προθεσμία: 8 Οκτ 2026 Αξία: VND 1.367.760.000
  8. Package No. 2: Lease of 01 Internet Leasedline transmission line with total bandwidth: international >= 150Mbps, domestic >= 1500Mbps
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 2: Thuê 01 đường truyền Internet Leasedline với tổng băng thông: quốc tế >= 150Mbps, trong nước >= 1500Mbps
    Trung tâm Chuyển đổi số và Công nghệ chiến lược Đà Nẵng Βιετνάμ Προθεσμία: 8 Οκτ 2026 Αξία: VND 348.199.940
  9. Package No. 02: Lease of information technology services: Shared electronic identification system and operation management of the provincial (now City) Dong Nai interconnection axis system for the period 2026-2030
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 02: Thuê dịch vụ công nghệ thông tin: Hệ thống định danh điện tử dùng chung và quản trị vận hành hệ thống trục liên thông tỉnh (nay là Thành phố) Đồng Nai giai đoạn 2026-2030
    Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đồng Nai Βιετνάμ Προθεσμία: 8 Οκτ 2026 Αξία: VND 8.832.517.403
  10. Investment in information technology infrastructure serving digital transformation and ensuring information security in Nam Ban Lam Ha commune
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ chuyển đổi số và bảo đảm an toàn thông tin xã Nam Ban Lâm Hà
    Phòng Văn hóa xã Nam Ban Lâm Hà Βιετνάμ Προθεσμία: 9 Οκτ 2026 Αξία: VND 873.594.480
  11. Package No. 01 (Non-consulting): Lease of information technology services for the Management Information System for officials, civil servants and public employees of Dong Nai city
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 01 (Phi tư vấn): Thuê dịch vụ công nghệ thông tin Hệ thống thông tin quản lý cán bộ, công chức, viên chức thành phố Đồng Nai
    Sở Nội vụ tỉnh Đồng Nai Βιετνάμ Προθεσμία: 9 Οκτ 2026 Αξία: VND 7.890.168.000
  12. Information technology technical infrastructure category
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Hạng mục hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin
    Phòng Văn hóa - Xã hội xã Biển Hồ Βιετνάμ Προθεσμία: 9 Οκτ 2026 Αξία: VND 1.677.967.000
  13. 205-26-ĐTRR-VTT-ĐTTS - Supply of RAM and server hard drives for the Information Technology system
    Μετάφραση από Βιετναμικά: 205-26-ĐTRR-VTT-ĐTTS - Cung cấp RAM và ổ cứng máy chủ cho hệ thống Công nghệ thông tin
    TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI Βιετνάμ Προθεσμία: 9 Οκτ 2026 Αξία: VND 11.223.079.200
  14. Package No. 02: Provision of information security inspection and assessment services for the information system of the Ministry of Science and Technology
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 02: Thuê dịch vụ kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin cho hệ thống thông tin của Bộ Khoa học và Công nghệ
    Trung tâm Công nghệ thông tin Βιετνάμ Προθεσμία: 12 Οκτ 2026 Αξία: VND 2.706.000.000
  15. Equipping information technology infrastructure for the SCADA system of the Thu Duc Water Plant
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Trang bị hạ tầng công nghệ thông tin cho hệ thống SCADA của Nhà máy nước Thủ Đức
    TỔNG CÔNG TY CẤP NƯỚC SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN Βιετνάμ Προθεσμία: 12 Οκτ 2026 Αξία: VND 21.719.794.527
  16. Procurement of replacement and additional information technology equipment serving regular operations at the UBCKNN Agency in 2026
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Mua sắm thay thế, bổ sung một số thiết bị công nghệ thông tin phục vụ hoạt động thường xuyên tại Cơ quan UBCKNN năm 2026
    Ban Công nghệ và Chuyển đổi số - Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Βιετνάμ Προθεσμία: 12 Οκτ 2026 Αξία: VND 2.261.400.000
  17. Procurement and installation of Information Technology equipment and Cameras for Infection Control professional use at the Central Sterile Services Department (CSSD)
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Mua sắm, lắp đặt thiết bị Công nghệ thông tin, Camera phục vụ chuyên môn Kiểm soát nhiễm khuẩn tại đơn vị Tiệt khuẩn trung tâm (CSSD)
    Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn Βιετνάμ Προθεσμία: 12 Οκτ 2026 Αξία: VND 807.535.600
  18. Information security inspection and assessment services for the Information Technology System for the Vietnam Stock Market
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Dịch vụ kiểm tra, đánh giá An toàn thông tin cho Hệ thống Công nghệ thông tin cho Thị trường Chứng khoán Việt Nam
    SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Βιετνάμ Προθεσμία: 12 Οκτ 2026 Αξία: VND 3.751.666.667
  19. Rental of information security assessment services for information technology systems at the Department of Information Technology
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Thuê dịch vụ đánh giá an toàn thông tin cho các hệ thống công nghệ thông tin tại Cục Công nghệ thông tin
    Cục Công nghệ thông tin - Ngân hàng Nhà nước Việt nam Βιετνάμ Προθεσμία: 15 Οκτ 2026 Αξία: VND 7.343.320.200
  20. Package No. 12: Procurement of information technology equipment and related services
    Μετάφραση από Βιετναμικά: Gói thầu số 12: Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin và dịch vụ liên quan
    Sở Khoa học và Công nghệ Tỉnh Cà Mau Βιετνάμ Προθεσμία: 16 Οκτ 2026 Αξία: VND 102.227.459.360

Πλήρεις προκηρύξεις, έγγραφα, στοιχεία επικοινωνίας και αντιστοίχιση με AI σε όσα πουλάτε ξεκλειδώνουν μετά την εγγραφή.

Βρείτε πελάτες

Υπηρεσίες πληροφορικής: διαγωνισμοί (Βιετνάμ): ερωτήσεις και απαντήσεις

Υπηρεσίες πληροφορικής: διαγωνισμοί (Βιετνάμ): πόσοι είναι ανοιχτοί τώρα;

Ανοιχτοί τώρα: 23. Νέοι τις τελευταίες 7 ημέρες: 20. Λήγουν εντός 7 ημερών: 13. Στοιχεία της 2 Οκτωβρίου 2026, από επίσημες πύλες προμηθειών.

Υπηρεσίες πληροφορικής: διαγωνισμοί (Βιετνάμ): ποιοι προκηρύσσουν τους περισσότερους;

Οι αναθέτουσες αρχές με τους περισσότερους ανοιχτούς διαγωνισμούς εδώ (αριθμός σε παρένθεση): TỔNG CÔNG TY CẤP NƯỚC SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN (2); Ban Công nghệ và Chuyển đổi số - Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (1); Ban quản lý Khu kinh tế tỉnh Cao Bằng (1); Báo và phát thanh, truyền hình Điện Biên (1); Bệnh viện Đa khoa khu vực Thốt Nốt (1).

Υπηρεσίες πληροφορικής: διαγωνισμοί (Βιετνάμ): πόσος χρόνος υπάρχει για υποβολή προσφοράς;

Ανοιχτοί διαγωνισμοί με δηλωμένη προθεσμία: 23. Από αυτούς λήγουν εντός 30 ημερών: 23. Διάμεσος χρόνος που απομένει (ημέρες): 6.

Υπηρεσίες πληροφορικής: διαγωνισμοί (Βιετνάμ): πού δημοσιεύονται;

Σε επίσημες πύλες δημοσίων συμβάσεων. Οι κυριότερες για αυτή τη σελίδα (ανοιχτοί διαγωνισμοί σε παρένθεση): Vietnam VNEPS (muasamcong) (23). Το ScoutTide τις διαβάζει καθημερινά.

Οι πιο ενεργοί αγοραστές

  1. TỔNG CÔNG TY CẤP NƯỚC SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN2
  2. Ban Công nghệ và Chuyển đổi số - Ủy ban Chứng khoán Nhà nước1
  3. Ban quản lý Khu kinh tế tỉnh Cao Bằng1
  4. Báo và phát thanh, truyền hình Điện Biên1
  5. Bệnh viện Đa khoa khu vực Thốt Nốt1

Οδηγοί αγοράς (στα αγγλικά)

Όλες οι χώρες και οι τομείς

Όλοι οι διαγωνισμοί σαν αυτούς σε μία πρωινή λίστα

Πείτε στο ScoutTide τι πουλάτε. Διαβάζει κάθε πύλη τη νύχτα και δείχνει στην ομάδα σας μόνο τους διαγωνισμούς που αξίζουν μια ματιά.

Ξεκινήστε ατομικά Τιμολόγηση