越南软件招标

越南采购方在软件领域发布的进行中招标,收集自官方采购门户,每天核查。

当前进行中
42
最近 7 天新增
32
7 天内截止
26

进行中的招标,截止日期最近的在前

  1. Package No. 03: Renewal of licensed software
    译自越南语: Gói thầu số 03: Gia hạn các phần mềm bản quyền
    Trung tâm Chuyển đổi số và Công nghệ thông tin 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 2,560,000,000
  2. Renewal of Microsoft Office software copyright licenses for officials and public employees of state agencies in Bac Ninh province
    译自越南语: Gia hạn bản quyền phần mềm bản quyền Microsoft Office cho cán bộ, công chức khối cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh
    Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số Bắc Ninh 越南 截止日期: 2026年10月3日 金额: VND 1,179,139,500
  3. Procurement of licenses for flight procedure design system software
    译自越南语: Mua sắm license phần mềm hệ thống thiết kế phương thức bay
    TRUNG TÂM THÔNG BÁO TIN TỨC HÀNG KHÔNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH 越南 截止日期: 2026年10月5日 金额: VND 3,911,048,425
  4. RRQM.04/2027/ĐTXD: Supply of software and IT equipment in 2027
    译自越南语: RRQM.04/2027/ĐTXD: Cung cấp phần mềm, thiết bị CNTT năm 2027
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC HUẾ 越南 截止日期: 2026年10月5日 金额: VND 4,811,140,021
  5. Software for the Portal for registration, management of examiners, return of results and resolution of re-evaluations of competency assessment for medical examination and treatment practice
    译自越南语: Phần mềm Cổng đăng ký, quản lý người kiểm tra, trả kết quả và giải quyết phúc khảo kiểm tra đánh giá năng lực hành nghề khám bệnh, chữa bệnh
    Văn phòng Hội đồng Y khoa Quốc gia 越南 截止日期: 2026年10月5日 金额: VND 598,800,000
  6. Procurement of anti-malware software for 4000 clients, 3 years
    译自越南语: Mua sắm phần mềm phòng chống mã độc cho 4000 clients, 3 năm
    NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM 越南 截止日期: 2026年10月5日 金额: VND 4,700,000,000
  7. KĐT260906 Procurement of CFD simulation software
    译自越南语: KĐT260906 Mua sắm Phần mềm mô phỏng CFD
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIETTEL 越南 截止日期: 2026年10月5日 金额: VND 8,976,040,000
  8. Supply and installation of hardware and software equipment
    译自越南语: Cung cấp, cài đặt thiết bị phần cứng, phần mềm
    NHÀ XUẤT BẢN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ 越南 截止日期: 2026年10月6日 金额: VND 2,952,000,000
  9. Provision of remote working software licences for users of the State Bank
    译自越南语: Trang bị bản quyền phần mềm làm việc từ xa cho người dùng Ngân hàng Nhà nước
    Cục Công nghệ thông tin - Ngân hàng Nhà nước Việt nam 越南 截止日期: 2026年10月6日 金额: VND 8,072,688,000
  10. 19.HH: Provision of software licenses serving user support work
    译自越南语: 19.HH: Cung cấp bản quyền phần mềm phục vụ công tác hỗ trợ người dùng
    CÔNG TY CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG 越南 截止日期: 2026年10月6日 金额: VND 788,910,000
  11. Hire software development for the platform for selling, managing and operating the commercial insurance sales channel
    译自越南语: Thuê phát triển phần mềm cho Nền tảng bán hàng, quản lý và điều hành kênh bán dịch vụ Bảo hiểm thương mại
    TỔNG CÔNG TY TRUYỀN THÔNG - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM 越南 截止日期: 2026年10月6日 金额: VND 4,272,981,206
  12. Supply of accounts on the Heyhi Subscription software system 4 skills (Listening - Speaking - Reading - Writing)
    译自越南语: Cung cấp tài khoản trên hệ thống phần mềm Heyhi Subscription 4 kỹ năng (Nghe - nói - Đọc - Viết)
    Trường Đại học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh 越南 截止日期: 2026年10月6日 金额: VND 3,511,430,000
  13. Provision of Cloud server services to install and deploy software serving accounting, material management, printing, publishing, data transmission, data synthesis and software for managing the use of anti-counterfeit stamps of NXBGDVN
    译自越南语: Cung cấp dịch vụ Cloud server để thực hiện cài đặt, triển khai phần mềm phục vụ công tác kế toán, quản lí vật tư, in, phát hành, truyền dữ liệu, tổng hợp dữ liệu và phần mềm quản lí sử dụng tem chống giả của NXBGDVN
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM 越南 截止日期: 2026年10月7日 金额: VND 499,506,931
  14. Procurement of software for coordinating incident handling activities related to trusted services
    译自越南语: Mua sắm phần mềm điều phối các hoạt động xử lý sự cố liên quan đến dịch vụ tin cậy
    Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia 越南 截止日期: 2026年10月7日 金额: VND 1,303,000,000
  15. Purchase of the right to use Microsoft Office 365 software service
    译自越南语: Mua bản quyền sử dụng dịch vụ phần mềm Microsoft Office 365
    Trung tâm công nghệ và truyền dẫn phát sóng 越南 截止日期: 2026年10月7日 金额: VND 1,901,075,000
  16. Extension of the license to use Microsoft Project and Microsoft Visio software for Nam Con Son Gas Pipeline Company (NCSP), period 2026 - 2027
    译自越南语: “Gia hạn giấy phép sử dụng phần mềm Microsoft Project và Microsoft Visio cho Công ty Đường ống khí Nam Côn Sơn (NCSP), giai đoạn 2026 - 2027”
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY KHÍ VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN - CÔNG TY ĐƯỜNG ỐNG KHÍ NAM CÔN SƠN 越南 截止日期: 2026年10月7日 金额: VND 153,571,000
  17. Procurement of assets, equipment, and rental of paperless meeting software; pilot implementation of the digital village model in the commune area in 2026
    译自越南语: Mua sắm tài sản, trang thiết bị, thuê phần mềm phòng họp không giấy tờ; triển khai thí điểm mô hình thôn số trên địa bàn xã năm 2026
    PHÒNG VĂN- HOÁ XÃ HỘI XÃ MỸ THÁI 越南 截止日期: 2026年10月8日 金额: VND 915,716,000
  18. Package No. 17-PTV.12-SXKD: Provision of services for updating the ERP system version under the policy of upgrading the ERP system
    译自越南语: Gói thầu số 17-PTV.12-SXKD: Cung cấp Dịch vụ cập nhật phiên bản hệ thống ERP theo chủ trương nâng cấp hệ thống ERP
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHIỆT ĐIỆN THỦ ĐỨC 越南 截止日期: 2026年10月8日 金额: VND 3,155,538,804
  19. Package No. 04: Supply and installation of equipment (hardware and software)
    译自越南语: Gói thầu số 04: Cung cấp, lắp đặt thiết bị (phần cứng và phần mềm)
    Trường Trung học phổ thông chuyên Lương Thế Vinh 越南 截止日期: 2026年10月8日 金额: VND 3,180,000,000
  20. Package No. 02-RĐ-VT08: Procurement of software modules
    译自越南语: Gói thầu số 02-RĐ-VT08: Mua sắm các mô đun phần mềm
    Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân 越南 截止日期: 2026年10月9日 金额: VND 7,301,000,000

注册后即可查看完整公告、文件、联系人,以及与你销售的产品进行 AI 匹配。

寻找客户

越南软件招标:常见问题

越南软件招标:目前有多少条正在进行?

当前进行中:42。最近7天新增:32。7天内截止:26。数据截至2026年10月2日,来自官方采购门户。

越南软件招标:哪些采购单位发布最多?

本页进行中招标最多的采购单位(括号内为数量):CHI NHÁNH THĂM DÒ KHAI THÁC DẦU KHÍ NAM CÔN SƠN- CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN- TỔNG CÔNG TY THĂM DÒ KHAI THÁC DẦU KHÍ (2); Cục Công nghệ thông tin - Ngân hàng Nhà nước Việt nam (2); BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (1); Ban Công nghệ thông tin, Cục Dự trữ Nhà nước (1); BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG (1)。

越南软件招标:投标时间有多长?

注明截止日期的进行中招标:42。其中30天内截止:42。剩余天数中位数:6。

越南软件招标:在哪里发布?

发布在官方政府采购门户。本页的主要来源(括号内为进行中数量):Vietnam VNEPS (muasamcong) (42)。ScoutTide每天读取这些来源。

最活跃的采购方

  1. CHI NHÁNH THĂM DÒ KHAI THÁC DẦU KHÍ NAM CÔN SƠN- CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN- TỔNG CÔNG TY THĂM DÒ KHAI THÁC DẦU KHÍ2
  2. Cục Công nghệ thông tin - Ngân hàng Nhà nước Việt nam2
  3. BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC1
  4. Ban Công nghệ thông tin, Cục Dự trữ Nhà nước1
  5. BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG1

所有国家和行业

把所有类似招标汇集到一份晨间清单

告诉 ScoutTide 你销售什么。它每晚读取所有门户,只向你的团队展示值得一看的招标。

以个人身份开始 价格