越南建筑工程招标

越南采购方在建筑与土木工程领域发布的进行中招标,收集自官方采购门户,每天核查。

当前进行中
1,193
最近 7 天新增
946
7 天内截止
758

进行中的招标,截止日期最近的在前

  1. Construction execution of the Joint Control Station, technical infrastructure and traffic roads (including equipment of the Joint Control Station)
    译自越南语: Thi công xây dựng Trạm kiểm soát liên hợp, hạ tầng kỹ thuật và đường giao thông (bao gồm thiết bị Trạm kiểm soát liên hợp)
    Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Công trình dân dụng tỉnh Tây Ninh 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 136,373,356,000
  2. Construction execution of the Border Guard Control Station (including equipment of the Border Guard Control Station)
    译自越南语: Thi công xây dựng Trạm kiểm soát biên phòng (bao gồm thiết bị Trạm kiểm soát biên phòng)
    Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Công trình dân dụng tỉnh Tây Ninh 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 27,770,288,000
  3. Construction execution (including equipment)
    译自越南语: Thi công xây dựng (bao gồm thiết bị)
    Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Công trình dân dụng tỉnh Tây Ninh 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 118,055,671,193
  4. Package No. 03: Construction and installation
    译自越南语: Gói thầu số 03: Xây lắp
    Ban Quản lý dự án đầu tư - hạ tầng xã Thiên Lộc 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 27,396,960,990
  5. Package No. 04: Construction execution of the project
    译自越南语: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
    Ban Quản lý dự án xã Tân Hưng 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 16,284,040,386
  6. Construction of the project
    译自越南语: Thi công xây dựng công trình
    Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Xuân Giang 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 18,150,781,000
  7. Standardization of the database system of Vietnamese workers going to work abroad under contract, development of API for information connection and data sharing with national databases and specialized databases, and synchronization of data to the National Data Center
    译自越南语: Chuẩn hóa dữ liệu hệ thống CSDL người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, xây dựng API kết nối thông tin, chia sẻ dữ liệu với các CSDL quốc gia, CSDL chuyên ngành, đồng bộ dữ liệu về Trung tâm dữ liệu quốc gia
    CỤC QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 3,626,130,000
  8. Construction and installation
    译自越南语: Xây lắp
    Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Trị 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 431,399,000
  9. Package No. 08: Construction and installation of equipment for the works
    译自越南语: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
    UBND xã Thăng Bình 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 14,125,292,000
  10. Package No. 5: Construction of the works
    译自越南语: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
    Ban quản lý Dự án đầu tư - hạ tầng xã Đại Xuyên 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 10,177,311,914
  11. Construction of infrastructure and liaison for resolving procedures for power supply and construction permits (if any) for BTS stations in special areas in Thai Nguyen province
    译自越南语: Thi công xây dựng CSHT và liên hệ giải quyết các thủ tục về cấp điện, cấp giấy phép xây dựng (nếu có) cho các trạm BTS thuộc các khu đặc thù tại tỉnh Thái Nguyên
    MOBIFONE THÁI NGUYÊN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 1,570,401,741
  12. Construction and installation of equipment
    译自越南语: Xây dựng và lắp đặt thiết bị
    NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 26,570,034,335
  13. Construction execution
    译自越南语: Thi công xây dựng
    Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Yên Từ 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 17,896,710,000
  14. Package No. 04: Construction execution + insurance
    译自越南语: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + bảo hiểm
    UBND xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 13,287,857,000
  15. Package No. 05: Construction execution
    译自越南语: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
    Trường THPT Yên Khánh A 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 3,188,939,000
  16. Construction and installation
    译自越南语: Xây lắp
    Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Xuân Hòa 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 7,947,306,382
  17. Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình thuộc kế hoạch LCNT dự án Xây dựng tuyến đường kết nối khu dân cư xóm Kim Mỹ 1, Kim Mỹ 2 với đường trục xã Bình Minh, tỉnh Ninh Bình
    Ủy ban nhân dân xã Bình Minh 越南 截止日期: 2026年10月2日 金额: VND 35,608,109,000
  18. Gói thầu số 11: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
    Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Sơn La 越南 截止日期: 2026年10月3日 金额: VND 27,262,254,000
  19. Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
    Ban quản lý dự án xây dựng Từ Sơn 越南 截止日期: 2026年10月3日 金额: VND 16,466,034,000
  20. Cung cấp hàng hóa và xây lắp
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 越南 截止日期: 2026年10月3日 金额: VND 15,926,276,297

注册后即可查看完整公告、文件、联系人,以及与你销售的产品进行 AI 匹配。

寻找客户

越南建筑工程招标:常见问题

越南建筑工程招标:目前有多少条正在进行?

当前进行中:1,193。最近7天新增:946。7天内截止:758。数据截至2026年10月2日,来自官方采购门户。

越南建筑工程招标:哪些采购单位发布最多?

本页进行中招标最多的采购单位(括号内为数量):Sở Xây dựng tỉnh Phú Thọ (24); Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (16); CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (13); CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (11); TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (9)。

越南建筑工程招标:投标时间有多长?

注明截止日期的进行中招标:1,188。其中30天内截止:1,187。剩余天数中位数:5。

越南建筑工程招标:在哪里发布?

发布在官方政府采购门户。本页的主要来源(括号内为进行中数量):Vietnam VNEPS (muasamcong) (1,188); World Bank (global) (1)。ScoutTide每天读取这些来源。

最活跃的采购方

  1. Sở Xây dựng tỉnh Phú Thọ24
  2. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro16
  3. CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC13
  4. CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC11
  5. TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA9

其他国家的建筑与土木工程

所有国家和行业

把所有类似招标汇集到一份晨间清单

告诉 ScoutTide 你销售什么。它每晚读取所有门户,只向你的团队展示值得一看的招标。

以个人身份开始 价格