베트남 건설 입찰
베트남 발주처의 건설 및 토목 분야 진행 중인 입찰공고로, 공식 조달 포털에서 수집해 매일 확인합니다.
- 진행 중
- 1,171
- 최근 7일 신규
- 938
- 7일 이내 마감
- 775
진행 중인 입찰공고, 마감일 가까운 순
-
Package No. 03: Construction of the works under the contractor selection plan of the project Building the road connecting the residential area of Kim My 1 hamlet, Kim My 2 hamlet with the main road of Binh Minh commune, Ninh Binh province
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình thuộc kế hoạch LCNT dự án Xây dựng tuyến đường kết nối khu dân cư xóm Kim Mỹ 1, Kim Mỹ 2 với đường trục xã Bình Minh, tỉnh Ninh BìnhỦy ban nhân dân xã Bình Minh 베트남 마감일: 2026. 10. 2. 금액: VND 35,608,109,000
-
Package No. 11: Construction and installation of equipment
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bịBan quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Sơn La 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 27,262,254,000
-
Package No. 07: Construction
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 07: Thi công xây dựngBan quản lý dự án xây dựng Từ Sơn 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 16,466,034,000
-
Supply of goods and construction and installation
베트남어에서 번역됨: Cung cấp hàng hóa và xây lắpCÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 15,926,276,297
-
Construction of cadastral network - KK1, Surveying and mapping of cadastral maps, Registration and declaration - KK1, Construction of cadastral database
베트남어에서 번역됨: Xây dựng lưới địa chính - KK1, Đo vẽ bản đồ địa chính, Đăng ký kê khai - KK1, Xây dựng CSDL địa chínhỦy ban nhân dân xã Hiển Khánh 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 5,048,533,376
-
Package No. 03: Construction and installation of the HDPE D630 pipeline from the Mong Duong booster pumping station to the Cau I Van Don booster pumping station
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03: Thi công lắp đặt tuyến ống HDPE D630 từ trạm bơm tăng áp Mông Dương đến trạm bơm tăng áp cầu I Vân ĐồnCÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH QUẢNG NINH 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 65,972,954,000
-
Construction of the works
베트남어에서 번역됨: Xây dựng công trìnhPhòng Kinh tế xã Chơ Long 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 5,754,584,000
-
Package No. 01: Construction
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 01: Thi công xây dựngBan quản lý phường Pleiku 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 15,268,100,000
-
Construction of the works
베트남어에서 번역됨: Thi công xây dựng công trìnhBan Quản lý phường Quy Nhơn 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 5,758,952,000
-
Package No. 06: Construction of the works
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trìnhTrung tâm cung ứng dịch vụ xã Kỳ Thượng 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 6,533,529,000
-
Construction of the works + equipment
베트남어에서 번역됨: Thi công xây dựng công trình + thiết bịBAN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT PHƯỜNG MƯỜNG THANH 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 13,157,413,393
-
Package No. 03: Construction of the works
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trìnhTrung tâm Dịch vụ tổng hợp phường Khánh Hòa 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 5,847,409,841
-
Package No. 1: Construction of the remaining volume of work under Package NT-2.3: Construction of Chu Dong Tu road
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng phần khối lượng còn lại thuộc Gói thầu NT-2.3: Xây dựng đường Chử Đồng TửBan Quản lý dự án Phát triển tỉnh Khánh Hòa 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 42,256,525,896
-
Package No. 10: Construction and procurement, installation of project equipment: Urban upgrading of Co Phuc town area B: Location of residential group No. 1, Co Phuc town, Tran Yen district, Yen Bai province.
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình: Chỉnh trang đô thị thị trấn Cổ Phúc khu B: Địa điểm tổ dân phố số 1 thị trấn Cổ Phúc, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái.Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Trấn Yên 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 26,877,122,581
-
Package No. 08: Construction and installation of the works
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trìnhPhòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội Càng Long 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 10,178,813,234
-
Package No. 09: The entire construction and installation part of the works
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 09: Toàn bộ phần xây lắp công trìnhVăn phòng HĐND & UBND phường Vỹ Dạ 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 6,629,960,000
-
Construction and installation of the works, equipment
베트남어에서 번역됨: Xây lắp công trình, thiết bịỦy ban nhân dân xã Thanh Oai 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 14,450,247,000
-
Package No. 06: Construction + equipment installation + acceptance and energization handover
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị + nghiệm thu đóng điện bàn giaoBan quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Bát Xát 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 31,117,000,000
-
Construction and installation (including temporary auxiliary works for construction)
베트남어에서 번역됨: Xây lắp (đã bao gồm công trình phụ trợ tạm phục vụ thi công)BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XÃ BÌNH CHÁNH 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 32,907,244,754
-
Construction of the project
베트남어에서 번역됨: Thi công xây dựng công trìnhBan Quản lý dự án dân dụng và công nghiệp tỉnh Vĩnh Long 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 30,101,743,300
공고 전문, 문서, 연락처, 판매 제품과의 AI 매칭은 가입 후 이용할 수 있습니다.
고객 찾기베트남 건설 입찰: 자주 묻는 질문
베트남 건설 입찰: 지금 진행 중인 공고는 몇 건인가요?
진행 중: 1,171. 최근 7일 신규: 938. 7일 이내 마감: 775. 2026년 10월 2일 기준, 공식 조달 포털 집계.
베트남 건설 입찰: 가장 많이 발주하는 기관은?
이 페이지에서 진행 중인 공고가 가장 많은 발주 기관(괄호 안은 건수): Sở Xây dựng tỉnh Phú Thọ (24); Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (16); CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (13); CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (11); TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (9).
베트남 건설 입찰: 입찰 준비 기간은 얼마나 되나요?
마감일이 명시된 진행 중 공고: 1,171. 그중 30일 이내 마감: 1,170. 남은 기간 중앙값(일): 5.
베트남 건설 입찰: 어디에 게시되나요?
공식 공공 조달 포털에 게시됩니다. 이 페이지의 주요 출처(괄호 안은 진행 중 공고 수): Vietnam VNEPS (muasamcong) (1,171); World Bank (global) (1). ScoutTide가 매일 확인합니다.
가장 활발한 발주처
- Sở Xây dựng tỉnh Phú Thọ24
- Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro16
- CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC13
- CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC11
- TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA9
베트남의 분야
- 의료 및 보건290
- 전문 및 엔지니어링 서비스254
- 에너지 및 유틸리티122
- 운송 및 물류110
- 시설 관리85
- 교육 및 훈련54
- 제조 및 산업 공급48
- 하드웨어42
- 소프트웨어41
- 보안 및 국방30
- 농업28
- 환경 및 폐기물26
- IT 서비스23
- 문서관리3