베트남 환경 입찰
베트남 발주처의 환경 및 폐기물 분야 진행 중인 입찰공고로, 공식 조달 포털에서 수집해 매일 확인합니다.
- 진행 중
- 26
- 최근 7일 신규
- 23
- 7일 이내 마감
- 19
진행 중인 입찰공고, 마감일 가까운 순
-
Collection and transport of domestic waste, leveling at waste gathering points and waste treatment services by mixing and spraying preparations at waste gathering points in Luong Bang commune, Quarter IV of 2026
베트남어에서 번역됨: Vận chuyển rác thải sinh hoạt, san gạt tại các bãi tập kết rác và dịch vụ xử lý rác bằng phương pháp đảo trộn, phun chế phẩm tại các bãi tập kết rác trên địa bàn xã Lương Bằng Quý IV năm 2026Phòng Kinh Tế xã Lương Bằng 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 3,887,512,990
-
Package No. 07: Procurement of communication products - trash bins printed with propaganda content on the policy of payment for forest environmental services
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 07: Mua sắm sản phẩm truyền thông thùng đựng rác có in nội dung tuyên truyền chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừngQuỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Lâm Đồng 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 1,402,380,000
-
Goods procurement - Supply and installation of equipment for component project 4: Geography - environment and urban laboratory
베트남어에서 번역됨: Mua sắm hàng hóa - Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị dự án thành phần 4: Phòng thí nghiệm địa lý - môi trường và đô thịTRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 18,639,876,000
-
Treatment of remaining waste
베트남어에서 번역됨: Xử lý rác thải tồn lưuTrung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Hiệp Hoà 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 6,765,000,000
-
Collection, transport and treatment of infectious waste at An Binh Hospital in 2027 - 2028
베트남어에서 번역됨: Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải lây nhiễm tại Bệnh viện An Bình năm 2027 - 2028Bệnh Viện An Bình 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 1,620,000,000
-
Procurement of equipment for automatic, continuous surface water environmental monitoring stations and laboratory equipment in 2026
베트남어에서 번역됨: Mua sắm thiết bị cho trạm quan trắc tự động, liên tục môi trường nước mặt và thiết bị phòng thí nghiệm năm 2026Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 1,769,351,000
-
Package No. 2: Full-package cleaning and sanitation service for 12 months at Hai Duong Children's Hospital in 2026
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 2 : Dịch vụ làm sạch, dọn vệ sinh trọn gói 12 tháng tại Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2026Bệnh viện Nhi Hải Dương 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 1,775,411,640
-
Purchase of liability insurance for compensation of damages caused by environmental incidents under Order No. 162/1100004810/ĐH-PCRR
베트남어에서 번역됨: Mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường theo Đơn hàng số 162/1100004810/ĐH-PCRRCÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 9,327,724,560
-
Procurement of consumable materials for the operation of the automatic, continuous ambient air environmental monitoring station system in Thai Nguyen province in 2026
베트남어에서 번역됨: Mua sắm vật tư tiêu hao vận hành hệ thống trạm quan trắc môi trường không khí xung quanh tự động, liên tục trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2026Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Thái Nguyên 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 869,435,000
-
Package No. 01: Provision of household solid waste collection, transportation and treatment and public sanitation services in Soc Trang ward from 01/10/2026 to 31/12/2026
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 01: Cung cấp dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và vệ sinh công cộng trên địa bàn phường Sóc Trăng từ ngày 01/10/2026 đến ngày 31/12/2026PHÒNG KINH TẾ, HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ PHƯỜNG SÓC TRĂNG 베트남 마감일: 2026. 10. 7. 금액: VND 5,342,056,597
-
Collection, transportation and treatment of hazardous waste in 2026 and 2027 at the Head Office and Tu Du Hospital Facility 2
베트남어에서 번역됨: Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại năm 2026 và năm 2027 tại Cơ sở chính và Bệnh viện Từ Dũ Cơ sở 2Bệnh viện Từ Dũ 베트남 마감일: 2026. 10. 7. 금액: VND 13,750,430,400
-
Provision of public services for environmental sanitation and treatment of domestic solid waste in Vu Duong commune in 2026
베트남어에서 번역됨: Cung cấp sản phẩm, dịch vụ công Vệ sinh môi trường và Xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn xã Vũ Dương năm 2026Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công xã Vũ Dương 베트남 마감일: 2026. 10. 7. 금액: VND 1,373,476,000
-
Purchase of garbage bags serving cleaning work in 2026 - 2027 at Noi Bai International Airport
베트남어에서 번역됨: Mua túi đựng rác phục vụ công tác làm sạch năm 2026 - 2027 tại Cảng hàng không quốc tế Nội BàiCẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP 베트남 마감일: 2026. 10. 8. 금액: VND 1,167,048,500
-
Package No. 01: Collection, transportation and treatment of infectious and non-infectious hazardous medical waste in 2026-2027
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 01: Thu gom vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại lây nhiễm, không lây nhiễm năm 2026-2027Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên 베트남 마감일: 2026. 10. 8. 금액: VND 269,264,520
-
Package No. 03: Provision of domestic waste treatment services by the organic compost production method in Xuan Lap ward in 2026
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03: Thực hiện dịch vụ xử lý rác thải sinh hoạt bằng phương pháp sản xuất mùn hữu cơ (compost) trên địa bàn phường Xuân Lập năm 2026Phòng Kinh Tế, Hạ Tầng Và Đô Thị Phường Xuân Lập 베트남 마감일: 2026. 10. 8. 금액: VND 2,345,134,826
-
Package no. 03: Environmental career providing public service products in the area of Duy Tien ward from 05/10/2026 to 31/12/2026
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03: Sự nghiệp môi trường cung cấp sản phẩm dịch vụ công trên địa bàn phường Duy Tiên từ 05/10/2026 đến 31/12/2026PHÒNG NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG PHƯỜNG DUY TIÊN 베트남 마감일: 2026. 10. 8. 금액: VND 2,655,640,000
-
Hazardous waste collection, transportation and treatment services for 24 months at Quang Tri Provincial General Hospital
베트남어에서 번역됨: Dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại 24 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng TrịBệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị 베트남 마감일: 2026. 10. 9. 금액: VND 2,123,000,000
-
Package No. 1-NM: Review and update the surface water environmental quality management plan for Lam Dong province for the period 2026-2030
베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 1-NM: Rà soát, cập nhật kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2026-2030Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng 베트남 마감일: 2026. 10. 9. 금액: VND 1,518,515,000
-
Package 02: Domestic solid waste treatment services in Di Linh Commune for the last 8 months of 2026
베트남어에서 번역됨: Gói thầu 02: Dịch vụ xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn xã Di Linh 8 tháng cuối năm 2026Trung tâm Dịch vụ Tổng hợp xã Di Linh 베트남 마감일: 2026. 10. 9. 금액: VND 4,052,130,399
-
Procurement of labor protection equipment, microbiological preparations, molasses and implementation of related services for the treatment of accumulated waste by the method of turning and spraying preparations at waste collection sites in Hoang Hoa Tham commune
베트남어에서 번역됨: Mua sắm bảo hộ lao động, chế phẩm vi sinh, rỉ đường và thực hiện dịch vụ liên quan phục vụ xử lý rác thải tồn đọng bằng phương pháp đảo trộn, phun chế phẩm tại các bãi tập kết rác trên địa bàn xã Hoàng Hoa ThámPhòng Kinh tế 베트남 마감일: 2026. 10. 10. 금액: VND 1,341,430,000
공고 전문, 문서, 연락처, 판매 제품과의 AI 매칭은 가입 후 이용할 수 있습니다.
고객 찾기베트남 환경 입찰: 자주 묻는 질문
베트남 환경 입찰: 지금 진행 중인 공고는 몇 건인가요?
진행 중: 26. 최근 7일 신규: 23. 7일 이내 마감: 19. 2026년 10월 2일 기준, 공식 조달 포털 집계.
베트남 환경 입찰: 가장 많이 발주하는 기관은?
이 페이지에서 진행 중인 공고가 가장 많은 발주 기관(괄호 안은 건수): Bệnh Viện An Bình (1); Bệnh viện Nhi Hải Dương (1); Bệnh viện Từ Dũ (1); Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (1); Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên (1).
베트남 환경 입찰: 입찰 준비 기간은 얼마나 되나요?
마감일이 명시된 진행 중 공고: 26. 그중 30일 이내 마감: 26. 남은 기간 중앙값(일): 5.
베트남 환경 입찰: 어디에 게시되나요?
공식 공공 조달 포털에 게시됩니다. 이 페이지의 주요 출처(괄호 안은 진행 중 공고 수): Vietnam VNEPS (muasamcong) (26). ScoutTide가 매일 확인합니다.
가장 활발한 발주처
- Bệnh Viện An Bình1
- Bệnh viện Nhi Hải Dương1
- Bệnh viện Từ Dũ1
- Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh1
- Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên1
베트남의 분야
- 건설 및 토목1,172
- 의료 및 보건290
- 전문 및 엔지니어링 서비스254
- 에너지 및 유틸리티122
- 운송 및 물류110
- 시설 관리85
- 교육 및 훈련54
- 제조 및 산업 공급48
- 하드웨어42
- 소프트웨어41
- 보안 및 국방30
- 농업28
- IT 서비스23
- 문서관리3