베트남 엔지니어링 입찰

베트남 발주처의 전문 및 엔지니어링 서비스 분야 진행 중인 입찰공고로, 공식 조달 포털에서 수집해 매일 확인합니다.

진행 중
257
최근 7일 신규
199
7일 이내 마감
123

진행 중인 입찰공고, 마감일 가까운 순

  1. Hiring a consulting firm for methodology and implementation of a tool for calculating risk-adjusted return on capital (RAROC)
    베트남어에서 번역됨: Thuê đơn vị tư vấn phương pháp luận và triển khai công cụ tính tỷ suất lợi nhuận trên vốn được điều chỉnh rủi ro (RAROC)
    NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 2. 금액: VND 12,262,096,521
  2. Package No. 23: Selection of project support experts to hold the position of "Project Administrative Assistant"
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 23: Tuyển chọn chuyên gia hỗ trợ dự án đảm nhiệm vị trí "Trợ lý hành chính dự án"
    Ban Quản lý các dự án viện trợ nước ngoài không hoàn lại của Cục Quản lý tài nguyên nước 베트남 마감일: 2026. 10. 2. 금액: VND 1,476,174,000
  3. Consulting on construction survey, preparation of design - cost estimate, preparation of building information modelling (BIM) for the construction drawing design stage and construction cost estimate
    베트남어에서 번역됨: Tư vấn khảo sát xây dựng, lập thiết kế - dự toán, lập mô hình thông tin công trình (BIM) bước thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng
    UBND phường Bình Hòa 베트남 마감일: 2026. 10. 2. 금액: VND 8,822,648,563
  4. Upgrading the database system for monitoring the implementation of inspection conclusions and recommendations of the State Audit Office
    베트남어에서 번역됨: Nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu theo dõi việc thực hiện các kết luận thanh tra, kiến nghị của Kiểm toán nhà nước
    Ban Nội chính Thành ủy Đà Nẵng 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 927,000,000
  5. Package No. 01: Consulting on survey, hydraulic modelling, preparation of the Feasibility Study Report and preparation of the BIM model
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 01: Tư vấn khảo sát, lập mô hình thủy lực, lập Báo cáo nghiên cứu khả thi và lập mô hình BIM
    Ban Quản lý dự án khu vực Phú Thọ 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 4,131,236,000
  6. Editing, compiling, designing, layout, obtaining publication licence, printing: Management book, communication products for 2026
    베트남어에서 번역됨: Biên tập, biên soạn, thiết kế, chế bản, xin giấy phép xuất bản, in ấn: Sổ quản lí, sản phẩm truyền thông năm 2026
    Chi cục Dân số tỉnh Phú Thọ 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 1,315,696,000
  7. Package No. 1: Consulting on detailed inspection of apartment buildings and old collective housing areas in the ward
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 1: Tư vấn kiểm định chi tiết các chung cư, khu tập thể cũ trên địa bàn phường
    Ủy ban nhân dân phường Đông Ngạc 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 2,081,020,000
  8. Package No. 3: Consulting on supervision of construction works
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 3: Tư vấn giám sát thi công công trình
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC VŨNG TÀU 베트남 마감일: 2026. 10. 4. 금액: VND 480,592,520
  9. Package No. 2: Consulting on appraisal of the feasibility study report, construction drawing design - cost estimate
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 2: Tư vấn thẩm tra báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế bản vẽ thi công - dự toán
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC HÀ TĨNH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 240,209,959
  10. Supervision consulting
    베트남어에서 번역됨: Tư vấn giám sát
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 113,172,808
  11. Package No. 2: Construction supervision consultancy
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 2: Tư vấn giám sát
    CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 121,132,000
  12. Consultancy for construction survey and preparation of economic-technical report for the project: Upgrading public transformer stations and low-voltage grids in Binh Khanh Commune, Can Gio and An Thoi Dong - Ho Chi Minh City.
    베트남어에서 번역됨: Tư vấn khảo sát xây dựng và lập BCKTKT công trình: Nâng cấp trạm công cộng và lưới hạ thế khu vực Xã Bình Khánh, Cần Giờ và An Thới Đông - TP.HCM.
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN THUẬN 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 384,028,639
  13. Package No. 2: Audit of the final settlement report of the completed project
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 2: Kiểm toán báo cáo quyết toán dự án hoàn thành
    CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 147,994,000
  14. Package No. 10: Audit of the final settlement report of the completed project
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 10: Kiểm toán báo cáo quyết toán dự án hoàn thành
    TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 216,957,000
  15. Package 2: Provision of consulting services for appraisal of the economic-technical report and package estimate
    베트남어에서 번역됨: Gói 2: Cung cấp dịch vụ tư vấn thẩm tra BCKTKT, dự toán gói thầu
    Công ty Truyền tải điện 3 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 26,033,801
  16. Package No. 3: Consulting for survey and preparation of the Feasibility Study Report
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 3: Tư vấn khảo sát, lập Báo cáo nghiên cứu khả thi
    Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Hải Phòng 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 8,198,647,731
  17. Package No. 2: Supervision consulting
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 2: Tư vấn giám sát
    TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 1,664,791,881
  18. Audit services for the 2026 separate and consolidated financial statements of the Corporation
    베트남어에서 번역됨: Dịch vụ Kiểm toán báo cáo tài chính tổng hợp và hợp nhất năm 2026 của Tổng Công ty
    Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn - TNHH Một thành viên 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 1,600,000,000
  19. Package No. 4: Provision of consulting services for supervision of survey work serving the preparation of the technical design; consulting services for verification of the technical design - construction cost estimate.
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 4: Cung cấp dịch vụ tư vấn giám sát công tác khảo sát phục vụ lập TKKT; tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật - dự toán xây dựng công trình.
    TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 362,100,000
  20. Package TK.2027.45: Consulting services for survey, preparation of the economic and technical feasibility study for the project: Upgrading the power grid for the area of Tan Minh hamlet, Minh Thanh commune in 2027
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu TK.2027.45: Tư vấn khảo sát, lập BCKTKT cho công trình: Nâng cấp lưới điện cho khu vực ấp Tân Minh, xã Minh Thạnh năm 2027
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN CÁT 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 683,407,825

공고 전문, 문서, 연락처, 판매 제품과의 AI 매칭은 가입 후 이용할 수 있습니다.

고객 찾기

베트남 엔지니어링 입찰: 자주 묻는 질문

베트남 엔지니어링 입찰: 지금 진행 중인 공고는 몇 건인가요?

진행 중: 257. 최근 7일 신규: 199. 7일 이내 마감: 123. 2026년 10월 2일 기준, 공식 조달 포털 집계.

베트남 엔지니어링 입찰: 가장 많이 발주하는 기관은?

이 페이지에서 진행 중인 공고가 가장 많은 발주 기관(괄호 안은 건수): TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (17); TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH (11); CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (9); CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN THUẬN (9); CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (7).

베트남 엔지니어링 입찰: 입찰 준비 기간은 얼마나 되나요?

마감일이 명시된 진행 중 공고: 257. 그중 30일 이내 마감: 252. 남은 기간 중앙값(일): 7.

베트남 엔지니어링 입찰: 어디에 게시되나요?

공식 공공 조달 포털에 게시됩니다. 이 페이지의 주요 출처(괄호 안은 진행 중 공고 수): Vietnam VNEPS (muasamcong) (253); UN Global Marketplace (4). ScoutTide가 매일 확인합니다.

가장 활발한 발주처

  1. TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA17
  2. TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH11
  3. CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH9
  4. CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN THUẬN9
  5. CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA7

모든 국가 및 분야

이런 입찰공고를 매일 아침 하나의 목록으로

ScoutTide에 판매하는 제품을 알려 주세요. 매일 밤 모든 포털을 읽고 팀에게 검토할 가치가 있는 입찰공고만 보여 줍니다.

개인으로 시작하기 요금제