베트남 에너지 입찰

베트남 발주처의 에너지 및 유틸리티 분야 진행 중인 입찰공고로, 공식 조달 포털에서 수집해 매일 확인합니다.

진행 중
122
최근 7일 신규
88
7일 이내 마감
96

진행 중인 입찰공고, 마감일 가까운 순

  1. (DVN-VT-3512/26-XL -TTH)-Supply "Piping bulk for wet gas flowmeter" - Project: EPCIC Thien Nga - Hai Au Field Development Project Phase 1 Block 12/11, offshore Vietnam
    베트남어에서 번역됨: (DVN-VT-3512/26-XL -TTH)-Cung cấp "Piping bulk for wet gas flowmeter" - Dự án:EPCIC Dự án Phát triển mỏ Thiên Nga -Hải Âu Giai đoạn 1 Lô 12/11, ngoài khơi Việt Nam
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 2,249,267,928
  2. Procurement of SA Urea for Quarter 4 of 2026
    베트남어에서 번역됨: Mua sắm Đạm SA Quý 4 năm 2026
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN APATIT VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 7,140,000,000
  3. Package No. 1: SCL2026/27 - SCL 0.4kV line Cam Xuyen
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 1: SCL2026/27 - SCL ĐZ 0,4kV Cẩm Xuyên
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC HÀ TĨNH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 1,537,058,656
  4. Supply of Diesel oil
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp dầu Diesel
    CÔNG TY KINH DOANH THAN BẮC TRUNG BỘ - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THAN MIỀN BẮC - VINACOMIN 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 4,981,452,025
  5. Purchase of electric bicycles as gifts for students under the "Tiếp sức đến trường" program in 2026
    베트남어에서 번역됨: Mua xe đạp điện tặng học sinh chương trình “tiếp sức đến trường” năm 2026
    Quỹ Bảo trợ trẻ em tỉnh Đồng Tháp 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 1,000,000,000
  6. Procurement of lubricating oil for the operation needs of the supplementary diesel source in 2026 and the 2027 plan at Phu Quy Power Plant
    베트남어에서 번역됨: Mua sắm dầu nhờn cho nhu cầu vận hành nguồn diesel bổ sung năm 2026 và kế hoạch năm 2027 tại Nhà máy điện Phú Quý
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 2,321,298,000
  7. Procurement of tools, tables, chairs, and document cabinets for offices and departments of Lai Chau Power Company
    베트남어에서 번역됨: Mua sắm CCDC, bàn ghế, tủ tài liệu làm việc cho các phòng, ban Công ty Điện lực Lai Châu
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC LAI CHÂU - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 6,989,869,413
  8. VT-SC-MM26: Supply of materials and components
    베트남어에서 번역됨: VT-SC-MM26: Cung cấp vật tư linh kiện
    Nhà máy X56 베트남 마감일: 2026. 10. 4. 금액: VND 1,797,291,000
  9. VT-ĐT-BEN: Supply of materials and components
    베트남어에서 번역됨: VT-ĐT-BEN: Cung cấp vật tư linh kiện
    Nhà máy X56 베트남 마감일: 2026. 10. 4. 금액: VND 694,832,000
  10. Package No. 5: Supply of equipment and installation for renovation of the 35/6kV transformer station
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 5: Cung cấp thiết bị và lắp đặt cải tạo trạm biến áp 35/6kV
    CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY THAN KHE CHÀM -TKV 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 45,446,679,280
  11. 26.55.HH Electrical accessory supplies for additional major repair
    베트남어에서 번역됨: 26.55.HH Vật tư phụ kiện điện phục vụ sửa chữa lớn bổ sung
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 6,496,434,125
  12. Package 04VT.SCL2027: Supply of 110kV and 220kV transformer bushings
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 04VT.SCL2027: Cung cấp sứ xuyên máy biến áp 110kV và 220kV
    CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 12,085,713,200
  13. Purchase of generators for the ODA-Italy building
    베트남어에서 번역됨: Mua máy phát điện cho tòa nhà ODA-Ý
    Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 777,916,490
  14. Procurement of equipment and spare parts for the operation of the lighthouse and independent beacon system in 2026
    베트남어에서 번역됨: Mua sắm thiết bị, phụ tùng phục vụ công tác vận hành hệ thống đèn biển, đăng tiêu độc lập năm 2026
    CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN - TỔNG CÔNG TY BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI VIỆT NAM - BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TÂY NAM BỘ 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 581,272,080
  15. Package 48.VT.SCL2026: Supply of materials and equipment for repairing the KH506 insulating oil level indicator of Da Nang 500kV Transformer Station
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 48.VT.SCL2026: Cung cấp VTTB Sửa chữa đồng hồ chỉ thị mức dầu kháng điện KH506 Trạm biến áp 500kV Đà Nẵng
    Công ty Truyền tải điện 2-Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 275,724,000
  16. Package No. 03QL-2026: Procurement of motors
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03QL-2026: Mua sắm động cơ
    Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 3,244,060,000
  17. Package 07VT.SCL2027: Supply of surge arresters for transformer stations
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 07VT.SCL2027: Cung cấp chống sét van các trạm biến áp
    CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 13,165,143,983
  18. Supply of lubricating oils and greases for production in 2026-2027
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp dầu mỡ bôi trơn phục vụ sản xuất năm 2026-2027
    CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 10,936,550,251
  19. Package 29.TB2.26: Repair of the grounding system of the 220kV Muong La substation after the incident of the MK K101 cabinet
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 29.TB2.26: Sửa chữa hệ thống tiếp địa trạm biến áp 220kV Mường La sau sự cố tủ MK K101
    CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 382,987,899
  20. Supply of laboratory chemicals for Hai Phong Thermal Power Plant 1&2 for 2026-2027
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp hóa chất thí nghiệm Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 năm 2026-2027
    CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 1,093,773,200

공고 전문, 문서, 연락처, 판매 제품과의 AI 매칭은 가입 후 이용할 수 있습니다.

고객 찾기

베트남 에너지 입찰: 자주 묻는 질문

베트남 에너지 입찰: 지금 진행 중인 공고는 몇 건인가요?

진행 중: 122. 최근 7일 신규: 88. 7일 이내 마감: 96. 2026년 10월 2일 기준, 공식 조달 포털 집계.

베트남 에너지 입찰: 가장 많이 발주하는 기관은?

이 페이지에서 진행 중인 공고가 가장 많은 발주 기관(괄호 안은 건수): CÔNG TY ĐIỆN LỰC NINH BÌNH – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (17); CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (9); Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (9); CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM- CÔNG TY CỔ PHẦN - CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ NHƠN TRẠCH (4); CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 4 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (4).

베트남 에너지 입찰: 입찰 준비 기간은 얼마나 되나요?

마감일이 명시된 진행 중 공고: 122. 그중 30일 이내 마감: 122. 남은 기간 중앙값(일): 5.

베트남 에너지 입찰: 어디에 게시되나요?

공식 공공 조달 포털에 게시됩니다. 이 페이지의 주요 출처(괄호 안은 진행 중 공고 수): Vietnam VNEPS (muasamcong) (122). ScoutTide가 매일 확인합니다.

가장 활발한 발주처

  1. CÔNG TY ĐIỆN LỰC NINH BÌNH – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC17
  2. CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA9
  3. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro9
  4. CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM- CÔNG TY CỔ PHẦN - CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ NHƠN TRẠCH4
  5. CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 4 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA4

모든 국가 및 분야

이런 입찰공고를 매일 아침 하나의 목록으로

ScoutTide에 판매하는 제품을 알려 주세요. 매일 밤 모든 포털을 읽고 팀에게 검토할 가치가 있는 입찰공고만 보여 줍니다.

개인으로 시작하기 요금제