베트남 운송 입찰

베트남 발주처의 운송 및 물류 분야 진행 중인 입찰공고로, 공식 조달 포털에서 수집해 매일 확인합니다.

진행 중
112
최근 7일 신규
85
7일 이내 마감
69

진행 중인 입찰공고, 마감일 가까운 순

  1. Package No. 01: Procurement of 07-seat cars of the National Geriatric Hospital
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 01: Mua sắm xe ô tô 07 chỗ của Bệnh viện Lão khoa Trung ương
    Bệnh viện Lão khoa Trung ương 베트남 마감일: 2026. 10. 2. 금액: VND 1,250,000,000
  2. Supply of spare parts and materials
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp vật tư phụ tùng thay thế
    CÔNG TY TNHH NHIỆT ĐIỆN VŨNG ÁNG II 베트남 마감일: 2026. 10. 2. 금액: VND 5,500,000,000
  3. Equipping cars for Southern Power Consulting Company in 2026
    베트남어에서 번역됨: Trang bị xe ô tô cho Công ty Tư vấn điện miền Nam năm 2026
    CÔNG TY TƯ VẤN ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 2,548,852,210
  4. Purchase of titled-position cars in 2026
    베트남어에서 번역됨: Mua xe ô tô chức danh năm 2026
    Ban Tuyên giáo Trung ương 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 11,428,441,720
  5. OT01/2026: Supply of 7-seat cars
    베트남어에서 번역됨: OT01/2026: Cung cấp ô tô 7 chỗ
    CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY THAN HẠ LONG - TKV 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 2,790,000,000
  6. Package 02: Procurement of cars for general work purposes
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 02: Mua sắm xe ô tô phục vụ công tác chung
    Chi cục Thuỷ sản và Biển đảo 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 855,000,000
  7. Package No. 1: Automobile for production management
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 1: Xe ô tô điều hành sản xuất
    CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY THAN THỐNG NHẤT - TKV 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 2,790,000,000
  8. Rental of transportation services for picking up and dropping off D21 cohort students participating in the National Defense and Security Education course
    베트남어에서 번역됨: Thuê dịch vụ vận chuyển đưa, đón sinh viên khóa D21 tham gia học tập môn Giáo dục Quốc phòng và an ninh
    Trường Đại học Điện lực 베트남 마감일: 2026. 10. 3. 금액: VND 1,625,000,000
  9. Supply and installation of 05 transfer belts from the baggage transport vehicle to feed into 05 arrival belts (Transfer belt)
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp lắp đặt 05 băng chuyền chuyển tiếp từ xe chở hành lý đến để chuyển vào cho 05 băng chuyền đến (Transfer belt)
    CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM-CTCP 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 2,484,000,000
  10. Procurement of automobiles for general official use for the Management Board of the Sông Sắt - Sông Trâu inter-reservoir headwater protection forest
    베트남어에서 번역됨: Mua sắm xe ô tô phục vụ công tác chung cho Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn liên hồ Sông Sắt - Sông Trâu
    Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn liên hồ Sông Sắt-Sông Trâu 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 943,800,000
  11. Package No. 2: Supply of automobiles for production management
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 2: Cung cấp xe ô tô điều hành sản xuất
    CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY THAN MẠO KHÊ - TKV 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 6,579,000,000
  12. Freight forwarding and transportation services for 6,000 tons of processed paper from the General Warehouse of Vietnam Paper Corporation to provinces in the Northern region in 2026-2027
    베트남어에서 번역됨: Dịch vụ giao nhận và vận chuyển 6.000 tấn giấy chế biến từ Tổng kho Tổng công ty Giấy Việt Nam đến các tỉnh khu vực Miền Bắc năm 2026-2027
    TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 2,277,150,000
  13. Package NCSS.G06: Supply, transportation and installation of materials and equipment for 110kV transformer stations
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu NCSS.G06: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB TBA 110kV
    TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 20,089,190,978
  14. Laboratory equipment for Oil and Gas Transportation Research (VT-2176/26-NIPI, Email: Hoatt.hq@vietsov.com.vn, Ext: 2377)
    베트남어에서 번역됨: Thiết bị thí nghiệm Nghiên cứu Vận chuyển dầu -khí (VT-2176/26-NIPI, Email: Hoatt.hq@vietsov.com.vn, Ext: 2377)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 2,593,598,800
  15. Package No. 03: Procurement of 7-seat cars for general work
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 03: Mua sắm xe ô tô 07 chỗ phục vụ công tác chung
    Lực lượng Thanh niên xung phong Thành phố Hồ Chí Minh 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 950,000,000
  16. Package No. 04: Procurement of 8-seat cars for general work
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 04: Mua sắm xe ô tô 8 chỗ phục vụ công tác chung
    Lực lượng Thanh niên xung phong Thành phố Hồ Chí Minh 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 800,000,000
  17. Package No. 1: Supply of 02 7-seat vehicles for production and business
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 1: Cung cấp 02 xe ô tô ĐHSX loại 7 chỗ ngồi
    CÔNG TY CỔ PHẦN THAN NÚI BÉO VINACOMIN 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 2,790,000,000
  18. Package No. 01: Purchase of replacement parts for 06 self-dumping trucks with a load capacity of 60 tons/vehicle, brand XCMG/ XDR80T, Quarter IV of 2026
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư thay thế cho 06 ô tô tải tự đổ có tải trọng 60 tấn/xe hiệu XCMG/ XDR80T Quý IV năm 2026
    CÔNG TY CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ TÂY BẮC 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 1,902,946,320
  19. Package No. 20: Dismantling, maintenance, packing of accessories and transportation of the 220kV-125MV transformer mobilized to the 220kV Dien Bien Substation
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 20: Tháo dỡ, duy tu bảo dưỡng, đóng gói phụ kiện và vận chuyển MBA 220kV-125MV điều động về TBA 220kV Điện Biên
    TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 5,874,655,000
  20. Bảo trì, sửa chữa nhà để xe ô tô phía Đông Building A1, Khu hành chính Nhà máy theo Đơn hàng số 238/1100004938/ĐH-VP
    CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 706,972,712

공고 전문, 문서, 연락처, 판매 제품과의 AI 매칭은 가입 후 이용할 수 있습니다.

고객 찾기

베트남 운송 입찰: 자주 묻는 질문

베트남 운송 입찰: 지금 진행 중인 공고는 몇 건인가요?

진행 중: 112. 최근 7일 신규: 85. 7일 이내 마감: 69. 2026년 10월 2일 기준, 공식 조달 포털 집계.

베트남 운송 입찰: 가장 많이 발주하는 기관은?

이 페이지에서 진행 중인 공고가 가장 많은 발주 기관(괄호 안은 건수): TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (13); TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (7); CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (4); Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (4); Công ty Cổ phần Than Hà Tu Vinacomin (3).

베트남 운송 입찰: 입찰 준비 기간은 얼마나 되나요?

마감일이 명시된 진행 중 공고: 112. 그중 30일 이내 마감: 111. 남은 기간 중앙값(일): 6.

베트남 운송 입찰: 어디에 게시되나요?

공식 공공 조달 포털에 게시됩니다. 이 페이지의 주요 출처(괄호 안은 진행 중 공고 수): Vietnam VNEPS (muasamcong) (112). ScoutTide가 매일 확인합니다.

가장 활발한 발주처

  1. TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA13
  2. TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC7
  3. CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA4
  4. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro4
  5. Công ty Cổ phần Than Hà Tu Vinacomin3

모든 국가 및 분야

이런 입찰공고를 매일 아침 하나의 목록으로

ScoutTide에 판매하는 제품을 알려 주세요. 매일 밤 모든 포털을 읽고 팀에게 검토할 가치가 있는 입찰공고만 보여 줍니다.

개인으로 시작하기 요금제