베트남 시설 관리 입찰

베트남 발주처의 시설 관리 분야 진행 중인 입찰공고로, 공식 조달 포털에서 수집해 매일 확인합니다.

진행 중
85
최근 7일 신규
60
7일 이내 마감
59

진행 중인 입찰공고, 마감일 가까운 순

  1. XNKT_91-DV-3494/26-KT-TTH_Service of repair and inspection of waste containers
    베트남어에서 번역됨: XNKT_91-DV-3494/26-KT-TTH_Dịch vụ sửa chữa kiểm định các container chứa rác
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 101,520,000
  2. Package No. 31/2026/HH: Supply of water materials and sanitary equipment for repair of departments and rooms
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 31/2026/HH: Cung ứng vật tư nước, thiết bị vệ sinh để sửa chữa các khoa, phòng
    Bệnh viện đa khoa Phú Yên 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 432,976,374
  3. Maintenance and repair of 09 fire ladder trucks
    베트남어에서 번역됨: Bảo dưỡng, sửa chữa 09 xe thang chữa cháy
    Công an Thành phố Hồ Chí Minh 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 12,159,697,420
  4. DV-3600/26-XNDV-TTH Repair of transport vehicles of the VTHH fleet in 2027 (phase 2)
    베트남어에서 번역됨: DV-3600/26-XNDV-TTH Sửa chữa phương tiện vận tải đội xe VTHH năm 2027 (đợt 2)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 408,870,000
  5. Package No. 7: Repair of the regulating lake, STTS: 101/2013
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu số 7: Sửa chữa Hồ điều hòa, STTS: 101/2013
    CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY THAN KHE CHÀM -TKV 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 830,375,130
  6. Hiring services to inspect the foundations of equipment and tanks at Dung Quat Refinery under Order No. 12/1100004855/ĐH-DA
    베트남어에서 번역됨: Thuê dịch vụ để kiểm định các móng của thiết bị, bồn bể tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất theo Đơn hàng số 12/1100004855/ĐH-DA
    CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 4,647,500,000
  7. Purchase of materials for maintenance and repair of heat detectors, flame detectors and other measuring devices in the Plant under Order No. 0384/1100004840/ĐH-KHSX
    베트남어에서 번역됨: Mua vật tư để bảo dưỡng sửa chữa cho thiết bị dò nhiệt, dò ngọn lửa và các thiết bị đo lường khác trong Nhà máy theo Đơn hàng số 0384/1100004840/ĐH-KHSX
    CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 1,102,609,508
  8. Office computer maintenance and repair services in 2026 for Lot 04-3 (according to order 91-DV-581/26-CNTT-TTH-HC. Contact email: hoabt.ts@vietsov.com.vn)
    베트남어에서 번역됨: Dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa máy tính văn phòng 2026 cho Lô 04-3 (theo đơn hàng 91-DV-581/26-CNTT-TTH-HC. Liên hệ email: hoabt.ts@vietsov.com.vn)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 97,848,000
  9. Package No. 32.2026.TDSB: Maintenance and repair of the IT system at the Management and Operation Area and Song Bung 4 Hydropower Plant
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 32.2026.TĐSB: Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống CNTT tại Khu QLVH và NMTĐ Sông Bung 4
    Ban Quản lý dự án EVNGENCO2- Chi nhánh Tổng công ty phát điện 2 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 1,623,643,604
  10. Rental of inspection and repair services for transformer 14HDE12GT041 of the ESP system of unit S1 - Thai Binh 2 Thermal Power Plant
    베트남어에서 번역됨: Thuê dịch vụ kiểm tra, sửa chữa máy biến áp 14HDE12GT041 của hệ thống ESP tổ máy S1 - NMNĐ Thái Bình 2
    CHI NHÁNH PHÁT ĐIỆN DẦU KHÍ - TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 153,900,000
  11. Provision of cleaning staff for Ngo Quyen Primary School
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp nhân viên vệ sinh trường Tiểu học Ngô Quyền
    Trường Tiểu Học Ngô Quyền 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 2,235,600,000
  12. USTH 26-55 "Construction repair and procurement of equipment under the task of Repairing restrooms, painting the exterior walls of the building and procuring elevators for building A21; repairing the 2-story parking garage"
    베트남어에서 번역됨: USTH 26-55 “Thi công sửa chữa và mua sắm thiết bị thuộc nhiệm vụ Sửa chữa nhà vệ sinh, sơn tường ngoài nhà và mua sắm thang máy nhà A21; sửa chữa nhà để xe 2 tầng”
    Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 8,084,132,000
  13. Package 3: Cleaning of a specialised storage facility for archival documents
    베트남어에서 번역됨: Gói thầu 3: Vệ sinh kho chuyên dụng bảo quản tài liệu lưu trữ
    Trung tâm Lưu trữ lịch sử thành phố Đà Nẵng 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 781,680,000
  14. Maintenance and cleaning of air conditioners at Binh Thuan General Hospital
    베트남어에서 번역됨: Bảo trì, vệ sinh máy lạnh tại Bệnh viện Đa khoa Bình Thuận
    Bệnh viện Đa khoa Bình Thuận 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 208,310,400
  15. Provision of maintenance services for the environmental monitoring system
    베트남어에서 번역됨: Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống giám sát môi trường
    CÔNG TY TNHH NHIỆT ĐIỆN VŨNG ÁNG II 베트남 마감일: 2026. 10. 5. 금액: VND 5,085,000,000
  16. Purchase of supplies for maintenance and repair of fire alarm equipment at buildings in the Factory according to Order No. 0471/1100005047/ĐH-KHSX
    베트남어에서 번역됨: Mua vật tư để bảo dưỡng sửa chữa cho thiết bị cảnh báo cháy tại các tòa nhà trong Nhà máy theo Đơn hàng số 0471/1100005047/ĐH-KHSX
    CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 798,605,632
  17. Maintenance and repair of 46 fire (water) trucks and rescue vehicles
    베트남어에서 번역됨: Bảo dưỡng, sửa chữa 46 xe chữa cháy (nước) và cứu nạn, cứu hộ
    Công an Thành phố Hồ Chí Minh 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 20,811,012,360
  18. Repair of ventilators at the Department of Anesthesia and Resuscitation and the Department of Intensive Care and Poison Control
    베트남어에서 번역됨: Sửa chữa máy thở tại khoa Gây mê hồi sức và khoa Hồi sức tích cực - Chống độc
    BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 523,368,000
  19. Purchase of industrial chemicals and hire of cleaning services and inspection of liquid chlorine tanks for power generation in 2026 at Nhon Trach 1 Power Plant
    베트남어에서 번역됨: Mua hóa chất công nghiệp và thuê dịch vụ vệ sinh, kiểm định bình chứa Clo lỏng phục vụ sản xuất điện năm 2026 Nhà máy Điện Nhơn Trạch 1
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM- CÔNG TY CỔ PHẦN - CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ NHƠN TRẠCH 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 1,686,898,710
  20. Repair and maintenance services for laboratory equipment (DV-2863/26-NIPI, Email: hoatt.hq@vietsov.com.vn, Ext: 2377)
    베트남어에서 번역됨: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị thí nghiệm ( DV-2863/26-NIPI, Email: hoatt.hq@vietsov.com.vn, Ext: 2377)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro 베트남 마감일: 2026. 10. 6. 금액: VND 3,011,755,120

공고 전문, 문서, 연락처, 판매 제품과의 AI 매칭은 가입 후 이용할 수 있습니다.

고객 찾기

베트남 시설 관리 입찰: 자주 묻는 질문

베트남 시설 관리 입찰: 지금 진행 중인 공고는 몇 건인가요?

진행 중: 85. 최근 7일 신규: 60. 7일 이내 마감: 59. 2026년 10월 2일 기준, 공식 조달 포털 집계.

베트남 시설 관리 입찰: 가장 많이 발주하는 기관은?

이 페이지에서 진행 중인 공고가 가장 많은 발주 기관(괄호 안은 건수): Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (14); CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM (7); Bệnh viện Quân Y 103 (3); CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN ĐA NHIM - HÀM THUẬN - ĐA MI (3); CHI NHÁNH PHÁT ĐIỆN DẦU KHÍ - TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM (2).

베트남 시설 관리 입찰: 입찰 준비 기간은 얼마나 되나요?

마감일이 명시된 진행 중 공고: 85. 그중 30일 이내 마감: 85. 남은 기간 중앙값(일): 5.

베트남 시설 관리 입찰: 어디에 게시되나요?

공식 공공 조달 포털에 게시됩니다. 이 페이지의 주요 출처(괄호 안은 진행 중 공고 수): Vietnam VNEPS (muasamcong) (85). ScoutTide가 매일 확인합니다.

가장 활발한 발주처

  1. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro14
  2. CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM7
  3. Bệnh viện Quân Y 1033
  4. CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN ĐA NHIM - HÀM THUẬN - ĐA MI3
  5. CHI NHÁNH PHÁT ĐIỆN DẦU KHÍ - TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM2

모든 국가 및 분야

이런 입찰공고를 매일 아침 하나의 목록으로

ScoutTide에 판매하는 제품을 알려 주세요. 매일 밤 모든 포털을 읽고 팀에게 검토할 가치가 있는 입찰공고만 보여 줍니다.

개인으로 시작하기 요금제