ベトナムのエンジニアリング入札
ベトナムの発注機関による専門・エンジニアリングサービス分野の公開中の入札案件。公式調達ポータルから収集し、毎日確認しています。
- 公開中
- 254
- 過去7日間の新着
- 196
- 7日以内に締切
- 120
公開中の入札案件(締切の近い順)
-
Consulting on construction survey, preparation of design - cost estimate, preparation of building information modelling (BIM) for the construction drawing design stage and construction cost estimate
ベトナム語から翻訳: Tư vấn khảo sát xây dựng, lập thiết kế - dự toán, lập mô hình thông tin công trình (BIM) bước thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựngUBND phường Bình Hòa ベトナム 締切: 2026/10/02 金額: VND 8,822,648,563
-
Upgrading the database system for monitoring the implementation of inspection conclusions and recommendations of the State Audit Office
ベトナム語から翻訳: Nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu theo dõi việc thực hiện các kết luận thanh tra, kiến nghị của Kiểm toán nhà nướcBan Nội chính Thành ủy Đà Nẵng ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 927,000,000
-
Package No. 01: Consulting on survey, hydraulic modelling, preparation of the Feasibility Study Report and preparation of the BIM model
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 01: Tư vấn khảo sát, lập mô hình thủy lực, lập Báo cáo nghiên cứu khả thi và lập mô hình BIMBan Quản lý dự án khu vực Phú Thọ ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 4,131,236,000
-
Editing, compiling, designing, layout, obtaining publication licence, printing: Management book, communication products for 2026
ベトナム語から翻訳: Biên tập, biên soạn, thiết kế, chế bản, xin giấy phép xuất bản, in ấn: Sổ quản lí, sản phẩm truyền thông năm 2026Chi cục Dân số tỉnh Phú Thọ ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 1,315,696,000
-
Package No. 1: Consulting on detailed inspection of apartment buildings and old collective housing areas in the ward
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 1: Tư vấn kiểm định chi tiết các chung cư, khu tập thể cũ trên địa bàn phườngỦy ban nhân dân phường Đông Ngạc ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 2,081,020,000
-
Package No. 3: Consulting on supervision of construction works
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 3: Tư vấn giám sát thi công công trìnhCHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC VŨNG TÀU ベトナム 締切: 2026/10/04 金額: VND 480,592,520
-
Package No. 2: Consulting on appraisal of the feasibility study report, construction drawing design - cost estimate
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 2: Tư vấn thẩm tra báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế bản vẽ thi công - dự toánCÔNG TY ĐIỆN LỰC HÀ TĨNH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 240,209,959
-
Supervision consulting
ベトナム語から翻訳: Tư vấn giám sátCÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 113,172,808
-
Package No. 2: Construction supervision consultancy
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 2: Tư vấn giám sátCÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 121,132,000
-
Consultancy for construction survey and preparation of economic-technical report for the project: Upgrading public transformer stations and low-voltage grids in Binh Khanh Commune, Can Gio and An Thoi Dong - Ho Chi Minh City.
ベトナム語から翻訳: Tư vấn khảo sát xây dựng và lập BCKTKT công trình: Nâng cấp trạm công cộng và lưới hạ thế khu vực Xã Bình Khánh, Cần Giờ và An Thới Đông - TP.HCM.CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN THUẬN ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 384,028,639
-
Package No. 2: Audit of the final settlement report of the completed project
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 2: Kiểm toán báo cáo quyết toán dự án hoàn thànhCÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 147,994,000
-
Package No. 10: Audit of the final settlement report of the completed project
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 10: Kiểm toán báo cáo quyết toán dự án hoàn thànhTỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 216,957,000
-
Package 2: Provision of consulting services for appraisal of the economic-technical report and package estimate
ベトナム語から翻訳: Gói 2: Cung cấp dịch vụ tư vấn thẩm tra BCKTKT, dự toán gói thầuCông ty Truyền tải điện 3 ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 26,033,801
-
Package No. 3: Consulting for survey and preparation of the Feasibility Study Report
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 3: Tư vấn khảo sát, lập Báo cáo nghiên cứu khả thiBan Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Hải Phòng ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 8,198,647,731
-
Package No. 2: Supervision consulting
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 2: Tư vấn giám sátTỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,664,791,881
-
Audit services for the 2026 separate and consolidated financial statements of the Corporation
ベトナム語から翻訳: Dịch vụ Kiểm toán báo cáo tài chính tổng hợp và hợp nhất năm 2026 của Tổng Công tyTổng Công ty Thương mại Sài Gòn - TNHH Một thành viên ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,600,000,000
-
Package No. 4: Provision of consulting services for supervision of survey work serving the preparation of the technical design; consulting services for verification of the technical design - construction cost estimate.
ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 4: Cung cấp dịch vụ tư vấn giám sát công tác khảo sát phục vụ lập TKKT; tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật - dự toán xây dựng công trình.TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 362,100,000
-
Package TK.2027.45: Consulting services for survey, preparation of the economic and technical feasibility study for the project: Upgrading the power grid for the area of Tan Minh hamlet, Minh Thanh commune in 2027
ベトナム語から翻訳: Gói thầu TK.2027.45: Tư vấn khảo sát, lập BCKTKT cho công trình: Nâng cấp lưới điện cho khu vực ấp Tân Minh, xã Minh Thạnh năm 2027CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN CÁT ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 683,407,825
-
Package TK.2027.46: Consulting services for survey and preparation of the feasibility study report for the project: Upgrading the power grid for the area of An Thoi hamlet, Dau Tieng commune in 2027
ベトナム語から翻訳: Gói thầu TK.2027.46: Tư vấn khảo sát, lập BCKTKT cho công trình: Nâng cấp lưới điện cho khu vực ấp An Thới, xã Dầu Tiếng năm 2027CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN CÁT ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 570,277,202
-
Package TK.2027.44: Consulting services for survey and preparation of the feasibility study report for the project: Upgrading the power grid for the area of Dinh Thanh hamlet, Son Dai hamlet, Suoi Dua hamlet, Dau Tieng commune in 2027
ベトナム語から翻訳: Gói thầu TK.2027.44: Tư vấn khảo sát, lập BCKTKT cho công trình: Nâng cấp lưới điện cho khu vực ấp Định Thành, ấp Sơn Đài, ấp Suối Dứa, xã Dầu Tiếng năm 2027CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN CÁT ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 535,723,540
公告全文、資料、連絡先、貴社の商品とのAI照合は、登録後にご利用いただけます。
顧客を見つけるベトナムのエンジニアリング入札:よくある質問
ベトナムのエンジニアリング入札:いま公開中の案件はいくつ?
公開中:254。過去7日間の新着:196。7日以内に締切:120。2026年10月2日時点、公式調達ポータルより集計。
ベトナムのエンジニアリング入札:最も多く発注しているのは?
このページで公開中の案件が多い発注機関(括弧内は件数):TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (17); TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH (11); CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (9); CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN THUẬN (9); CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (7)。
ベトナムのエンジニアリング入札:入札までの期間は?
締切が明記された公開中の案件:255。うち30日以内に締切:250。残り日数の中央値:8日。
ベトナムのエンジニアリング入札:どこで公示されている?
公式の公共調達ポータルで公示されています。このページの主な情報源(括弧内は公開中の件数):Vietnam VNEPS (muasamcong) (251); UN Global Marketplace (4)。ScoutTideは毎日すべて確認しています。
最も活発な発注機関
- TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA17
- TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH11
- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH9
- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC TÂN THUẬN9
- CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA7