ベトナムの製造入札

ベトナムの発注機関による製造・産業供給分野の公開中の入札案件。公式調達ポータルから収集し、毎日確認しています。

公開中
48
過去7日間の新着
44
7日以内に締切
25

公開中の入札案件(締切の近い順)

  1. Purchase of fan blades to replace AFC cooling fans in the factory according to Purchase Requisition No. 0309/1100004745/ĐH-KHSX;/Purchase replacement fan blades for AFC cooling fans in the factory according to Purchase Requisition No. 0309/1100004745/ĐH-KHSX
    ベトナム語から翻訳: Mua cánh quạt để thay thế cho các quạt làm mát AFC trong nhà máy theo đơn hàng số 0309/1100004745/ĐH-KHSX;/Purchase replacement fan blades for AFC cooling fans in the factory according to Purchase Requisition No. 0309/1100004745/ĐH-KHSX
    CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 10,747,840,000
  2. Package No. 3: Supply of water quality measuring equipment for 03 parameters Chlorine, PH, turbidity serving production and business activities
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 3: Cung cấp thiết bị đo chất lượng nước 03 chỉ tiêu Clo, PH, độ đục phục vụ sản xuất kinh doanh
    CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NƯỚC SẠCH HÀ NỘI ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,570,968,000
  3. Supply of Flycam Equipment
    ベトナム語から翻訳: Cung cấp Thiết bị Flycam
    CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN CÁT ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 199,760,000
  4. Provision of tables, chairs, work cabinets and for common work at the headquarters of the National Political Publishing House Truth in 2026
    ベトナム語から翻訳: Trang cấp bàn ghế, tủ làm việc và phục vụ công việc chung tại trụ sở Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật năm 2026
    Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,105,378,000
  5. Procurement of metal instrument drying cabinets requiring hand washing, laparoscopic surgery instrument sets
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm Tủ sấy dụng cụ kim loại phải rửa bằng tay, Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi
    Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,050,000,000
  6. Purchase of chemicals for operation and wastewater quality testing in quarter 4 of 2026 at the expanded Nam Tan Uyen Industrial Park Wastewater Treatment Plant
    ベトナム語から翻訳: Mua hóa chất cho công tác vận hành và kiểm tra chất lượng nước thải quý 4 năm 2026 tại Nhà máy XLNT KCN Nam Tân Uyên mở rộng
    CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP NAM TÂN UYÊN ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 729,635,334
  7. Package No. 01: Supply and installation of pumps and supply of technological equipment.
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 01: Cung cấp, lắp đặt máy bơm và cung cấp các thiết bị công nghệ.
    CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX QUẢNG NINH ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 33,377,194,127
  8. Package MS15/KTXD: Procurement of firefighting pumps with combustion engines
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu MS15/KTXD: Mua sắm máy bơm PCCC động cơ nổ
    Cục Xăng dầu/TCHC-KT/BQP ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 4,498,000,000
  9. Repair and renovation of interiors, adjustment of the fire protection system on floors 2 and 4, basement warehouse B1-B2 and floors 20 to 32 of Tower A of the EVN Building
    ベトナム語から翻訳: Sửa chữa cải tạo nội thất, hiệu chỉnh hệ thống PCCC tại tầng 2, tầng 4, kho tầng hầm B1-B2 và các tầng từ 20 đến 32 Tháp A Tòa nhà EVN
    TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 3,769,005,244
  10. Procurement of plastic pallets for production
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm pallet nhựa phục vụ sản xuất
    CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HOÀ BÌNH ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 130,410,000
  11. Equipping backup pumps in 2026
    ベトナム語から翻訳: Trang bị máy bơm dự phòng năm 2026
    CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ ĐỒNG THÁP ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 1,415,038,000
  12. Spare parts and materials for bearing pad displacement (VT-3348/26-KHI-TTH)
    ベトナム語から翻訳: Vật tư phụ tùng dịch chuyển gối đỡ (VT-3348/26-KHI-TTH)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 577,157,067
  13. Package No. 02: Procurement of chemicals for clean water sample analysis at the testing department and testing of residual chlorine distributed to water supply stations
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất phục vụ phân tích mẫu nước sạch tại bộ phận thử nghiệm và test thử Clo dư cấp phát cho các trạm cấp nước
    Trung Tâm Nước Sạch Nông Thôn ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 1,145,553,173
  14. Package 1: Procurement of field measuring equipment
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu 1: Mua sắm thiết bị đo hiện trường
    Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 193,000,000
  15. Repair and restoration of submarine Long Hai 02 in 2026 - DV-3362/26-VTB (Mr Văn, vannh.mt@vietsov.com.vn, 2949)
    ベトナム語から翻訳: Sửa chữa phục hồi cấp tàu lặn Long Hải 02 năm 2026 - DV-3362/26-VTB (Mr Văn, vannh.mt@vietsov.com.vn, 2949)
    Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 17,053,651,698
  16. Centralized procurement of initial uniforms for civil servants of the Banking Sector Inspectorate in 2026
    ベトナム語から翻訳: May sắm tập trung trang phục lần đầu cho công chức Thanh tra ngành Ngân hàng năm 2026
    Văn phòng - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 9,784,432,400
  17. Procurement of materials and tools for the Nursing - Medical Technology Faculty and the Basic Science - Basic Medicine Faculty in 2026
    ベトナム語から翻訳: “Mua sắm vật tư, dụng cụ cho Khoa Điều dưỡng- Kỹ thuật Y học và Khoa Khoa học Cơ bản - Y học Cơ sở năm 2026”
    Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 956,887,000
  18. Consulting supervision services for construction of the Low-pressure gas distribution system project for Mega customers
    ベトナム語から翻訳: Dịch vụ tư vấn giám sát thi công xây dựng dự án Hệ thống phân phối khí thấp áp cho khách hàng Mega
    CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI KHÍ THẤP ÁP DẦU KHÍ VIỆT NAM - XÍ NGHIỆP PHÂN PHỐI KHÍ THẤP ÁP NHƠN TRẠCH ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 105,558,162
  19. Package No. 29: Procurement of K16 mattresses; pop fiber quilt inserts and quilt bags to ensure for units
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 29: Mua sắm đệm nằm K16; ruột chăn xơ pop và túi đựng chăn bảo đảm cho các đơn vị
    CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN - KỸ THUẬT ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 28,759,619,862
  20. Procurement of goods for the Advanced Interdisciplinary Technology Research Laboratory
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm hàng hóa Phòng thí nghiệm nghiên cứu công nghệ liên ngành tiên tiến
    Trường Đại học Công nghệ Thông tin ベトナム 締切: 2026/10/09 金額: VND 9,288,000,000

公告全文、資料、連絡先、貴社の商品とのAI照合は、登録後にご利用いただけます。

顧客を見つける

ベトナムの製造入札:よくある質問

ベトナムの製造入札:いま公開中の案件はいくつ?

公開中:48。過去7日間の新着:44。7日以内に締切:25。2026年10月2日時点、公式調達ポータルより集計。

ベトナムの製造入札:最も多く発注しているのは?

このページで公開中の案件が多い発注機関(括弧内は件数):Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (5); TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (4); Cục Dự trữ Nhà nước (3); CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN - ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI (2); CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN - KỸ THUẬT (2)。

ベトナムの製造入札:入札までの期間は?

締切が明記された公開中の案件:48。うち30日以内に締切:48。残り日数の中央値:6日。

ベトナムの製造入札:どこで公示されている?

公式の公共調達ポータルで公示されています。このページの主な情報源(括弧内は公開中の件数):Vietnam VNEPS (muasamcong) (48)。ScoutTideは毎日すべて確認しています。

最も活発な発注機関

  1. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro5
  2. TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI4
  3. Cục Dự trữ Nhà nước3
  4. CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN - ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI2
  5. CỤC QUÂN NHU/TỔNG CỤC HẬU CẦN - KỸ THUẬT2

すべての国と分野

このような入札案件を、毎朝ひとつのリストで

販売する商品をScoutTideに伝えるだけ。毎晩すべてのポータルを読み込み、チームには検討する価値のある入札案件だけを表示します。

個人として始める 料金