ベトナムの農業入札

ベトナムの発注機関による農業分野の公開中の入札案件。公式調達ポータルから収集し、毎日確認しています。

公開中
28
過去7日間の新着
19
7日以内に締切
25

公開中の入札案件(締切の近い順)

  1. Pruning of green trees to prevent breakage and falling during the rainy season
    ベトナム語から翻訳: Cắt tỉa cây xanh phòng chống gãy đổ mùa mưa
    PHÒNG KINH TẾ XÃ PHÚ GIÁO ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 2,189,375,087
  2. Package No. 3: Maintenance and care of green trees and lawns in the La Gi ward area for the 2026-2027 period
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 3: Duy trì và chăm sóc cây xanh, thảm cỏ trên địa bàn phường La Gi giai đoạn 2026-2027
    TRUNG TÂM DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHƯỜNG LA GI ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 3,825,678,825
  3. Provision of gifts on the occasion of the 70th anniversary of the founding of Vietnam National University of Agriculture
    ベトナム語から翻訳: Cung cấp quà tặng nhân dịp kỷ niệm 70 năm thành lập Học viện Nông nghiệp Việt Nam
    Học viện Nông nghiệp Việt Nam ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 9,965,000,000
  4. Provision of services for organizing and implementing a series of events celebrating the 70th anniversary of the founding of Vietnam National University of Agriculture (12/10/1956 - 12/10/2026)
    ベトナム語から翻訳: Cung cấp dịch vụ tổ chức và thực hiện chuỗi sự kiện kỷ niệm 70 năm thành lập Học viện Nông nghiệp Việt Nam (12/10/1956 - 12/10/2026)
    Học viện Nông nghiệp Việt Nam ベトナム 締切: 2026/10/03 金額: VND 5,862,467,200
  5. Package No. 03: Management of parks, planting and management of care for trees, ornamental flowers on sidewalks, streets, medians, roundabouts in the area of Phan Đình Phùng ward (from 01/10/2026 to the end of 31/12/2026)
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 03: Quản lý công viên, trồng và quản lý chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dải phân cách, vòng xoay trên địa bàn phường Phan Đình Phùng (từ ngày 01/10/2026 đến hết ngày 31/12/2026)
    Ban Quản lý Dự án phường Phan Đình Phùng ベトナム 締切: 2026/10/04 金額: VND 3,785,033,848
  6. Surveying and adjustment of cadastral maps at scale 1:10,000, establishment of cadastral records, issuance of forestry land use right certificates in Trà Vân commune, Đà Nẵng city
    ベトナム語から翻訳: Đo đạc, chỉnh lý bản đồ địa chính tỷ lệ 1:10.000, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp trên địa bàn xã Trà Vân, thành phố Đà Nẵng
    Phòng kinh tế xã Trà Vân ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,966,045,436
  7. Surveying and adjustment of cadastral maps at scale 1/10,000, establishment of cadastral records, issuance of forestry land use right certificates in Tay Giang commune
    ベトナム語から翻訳: Đo đạc, chỉnh lý bản đồ địa chính tỷ lệ 1/10.000, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp trên địa bàn xã Tây Giang
    Phòng Kinh tế xã Tây Giang ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 10,918,695,303
  8. Package No. 02: Agricultural materials
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 02: Vật tư nông nghiệp
    Phòng Kinh tế xã Long Hiệp ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,055,748,960
  9. Package No. 01 (Non-consulting): Maintenance and care of green trees, clearing and cleaning of roads
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 01 (Phi tư vấn): Duy trì chăm sóc cây xanh, phát quang vệ sinh tuyến đường
    TRUNG TÂM DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHƯỜNG TRẢNG DÀI ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 4,906,156,972
  10. Reforestation to replace forest area for 06 projects converting forest use to other purposes
    ベトナム語から翻訳: Trồng rừng thay thế diện tích rừng cho 06 dự án chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác
    Ban Quản lý rừng phòng hộ, đặc dụng Thành phố Hồ Chí Minh ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 5,765,264,559
  11. Package No. 01: Procurement of fertilizers to support the Project "Large field for high-quality rice production in an organic direction in the autumn crop on shrimp farming land in 2026-2027" in Van Khanh commune
    ベトナム語から翻訳: gói thầu số 01: Mua sắm phân bón Hỗ trợ Dự án “Cánh đồng lớn sản xuất lúa chất lượng cao theo hướng hữu cơ vụ mùa trên nền đất nuôi tôm năm 2026-2027” trên địa bàn xã Vân Khánh
    Phòng Kinh tế xã Vân Khánh ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,299,750,000
  12. Package: Procurement of seeds and agricultural materials serving agricultural extension models/projects in 2026
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu: Mua sắm giống, vật tư nông nghiệp phục vụ các mô hình/dự án khuyến nông năm 2026
    Trung tâm Khuyến nông và Dịch vụ nông nghiệp tỉnh Đồng Tháp ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 8,927,122,000
  13. Surveying, preparation of cadastral records, issuance of forestry land use right certificates
    ベトナム語から翻訳: Đo đạc, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp
    Phòng Kinh tế xã Sơn Cẩm Hà ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 7,207,498,122
  14. Tree care in the commune area
    ベトナム語から翻訳: Chăm sóc cây xanh trên địa bàn xã
    TRUNG TÂM DỊCH VỤ TỔNG HỢP XÃ PHÚ RIỀNG ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 2,992,876,012
  15. Fertilizer drying system
    ベトナム語から翻訳: Hệ thống sấy phân bón
    CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU PHƯỚC HÒA ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 1,198,260,000
  16. Surveying and adjustment of cadastral maps at scale 1:10,000, establishment of cadastral records, issuance of forestry land use right certificates in Viet An commune
    ベトナム語から翻訳: Đo đạc, chỉnh lý bản đồ địa chính tỷ lệ 1:10.000, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp tại xã Việt An
    Phòng Kinh tế xã Việt An ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 9,224,897,000
  17. Labor (forest planting, care, protection; construction and maintenance of BCL)
    ベトナム語から翻訳: Nhân công (trồng, chăm sóc, bảo vệ rừng; xây dựng và duy tu BCL)
    Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ Tây Hòa ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 3,025,743,000
  18. Provision of seedlings, fertiliser and support for clearing vegetation and digging holes
    ベトナム語から翻訳: Cung cấp cây giống, phân bón và hỗ trợ thực hiện phát dọn thực bì, cuốc hố
    Văn phòng ban quản lý Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 1,136,005,000
  19. Package No. 45: Phase II tree planting
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 45: Trồng cây xanh giai đoạn II
    CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY TUYỂN THAN HÒN GAI - VINACOMIN ベトナム 締切: 2026/10/09 金額: VND 3,868,382,000
  20. Package No. 2: Procurement of agricultural supplies
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư nông nghiệp
    Trung tâm Cung ứng dịch vụ công xã Phú Cường ベトナム 締切: 2026/10/09 金額: VND 3,000,000,000

公告全文、資料、連絡先、貴社の商品とのAI照合は、登録後にご利用いただけます。

顧客を見つける

ベトナムの農業入札:よくある質問

ベトナムの農業入札:いま公開中の案件はいくつ?

公開中:28。過去7日間の新着:19。7日以内に締切:25。2026年10月2日時点、公式調達ポータルより集計。

ベトナムの農業入札:最も多く発注しているのは?

このページで公開中の案件が多い発注機関(括弧内は件数):Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2); PHÒNG KINH TẾ XÃ PHÚ GIÁO (2); Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ Hương Khê (1); Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ Tây Hòa (1); Ban Quản lý Dự án phường Phan Đình Phùng (1)。

ベトナムの農業入札:入札までの期間は?

締切が明記された公開中の案件:28。うち30日以内に締切:28。残り日数の中央値:4日。

ベトナムの農業入札:どこで公示されている?

公式の公共調達ポータルで公示されています。このページの主な情報源(括弧内は公開中の件数):Vietnam VNEPS (muasamcong) (28)。ScoutTideは毎日すべて確認しています。

このような入札案件を、毎朝ひとつのリストで

販売する商品をScoutTideに伝えるだけ。毎晩すべてのポータルを読み込み、チームには検討する価値のある入札案件だけを表示します。

個人として始める 料金