ベトナムの環境入札

ベトナムの発注機関による環境・廃棄物分野の公開中の入札案件。公式調達ポータルから収集し、毎日確認しています。

公開中
26
過去7日間の新着
23
7日以内に締切
18

公開中の入札案件(締切の近い順)

  1. Collection and transport of domestic waste, leveling at waste gathering points and waste treatment services by mixing and spraying preparations at waste gathering points in Luong Bang commune, Quarter IV of 2026
    ベトナム語から翻訳: Vận chuyển rác thải sinh hoạt, san gạt tại các bãi tập kết rác và dịch vụ xử lý rác bằng phương pháp đảo trộn, phun chế phẩm tại các bãi tập kết rác trên địa bàn xã Lương Bằng Quý IV năm 2026
    Phòng Kinh Tế xã Lương Bằng ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 3,887,512,990
  2. Package No. 07: Procurement of communication products - trash bins printed with propaganda content on the policy of payment for forest environmental services
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 07: Mua sắm sản phẩm truyền thông thùng đựng rác có in nội dung tuyên truyền chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng
    Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Lâm Đồng ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 1,402,380,000
  3. Goods procurement - Supply and installation of equipment for component project 4: Geography - environment and urban laboratory
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm hàng hóa - Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị dự án thành phần 4: Phòng thí nghiệm địa lý - môi trường và đô thị
    TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ベトナム 締切: 2026/10/05 金額: VND 18,639,876,000
  4. Treatment of remaining waste
    ベトナム語から翻訳: Xử lý rác thải tồn lưu
    Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Hiệp Hoà ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 6,765,000,000
  5. Collection, transport and treatment of infectious waste at An Binh Hospital in 2027 - 2028
    ベトナム語から翻訳: Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải lây nhiễm tại Bệnh viện An Bình năm 2027 - 2028
    Bệnh Viện An Bình ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 1,620,000,000
  6. Procurement of equipment for automatic, continuous surface water environmental monitoring stations and laboratory equipment in 2026
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm thiết bị cho trạm quan trắc tự động, liên tục môi trường nước mặt và thiết bị phòng thí nghiệm năm 2026
    Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 1,769,351,000
  7. Package No. 2: Full-package cleaning and sanitation service for 12 months at Hai Duong Children's Hospital in 2026
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 2 : Dịch vụ làm sạch, dọn vệ sinh trọn gói 12 tháng tại Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2026
    Bệnh viện Nhi Hải Dương ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 1,775,411,640
  8. Purchase of liability insurance for compensation of damages caused by environmental incidents under Order No. 162/1100004810/ĐH-PCRR
    ベトナム語から翻訳: Mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường theo Đơn hàng số 162/1100004810/ĐH-PCRR
    CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 9,327,724,560
  9. Procurement of consumable materials for the operation of the automatic, continuous ambient air environmental monitoring station system in Thai Nguyen province in 2026
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm vật tư tiêu hao vận hành hệ thống trạm quan trắc môi trường không khí xung quanh tự động, liên tục trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2026
    Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Thái Nguyên ベトナム 締切: 2026/10/06 金額: VND 869,435,000
  10. Package No. 01: Provision of household solid waste collection, transportation and treatment and public sanitation services in Soc Trang ward from 01/10/2026 to 31/12/2026
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 01: Cung cấp dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và vệ sinh công cộng trên địa bàn phường Sóc Trăng từ ngày 01/10/2026 đến ngày 31/12/2026
    PHÒNG KINH TẾ, HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ PHƯỜNG SÓC TRĂNG ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 5,342,056,597
  11. Collection, transportation and treatment of hazardous waste in 2026 and 2027 at the Head Office and Tu Du Hospital Facility 2
    ベトナム語から翻訳: Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại năm 2026 và năm 2027 tại Cơ sở chính và Bệnh viện Từ Dũ Cơ sở 2
    Bệnh viện Từ Dũ ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 13,750,430,400
  12. Provision of public services for environmental sanitation and treatment of domestic solid waste in Vu Duong commune in 2026
    ベトナム語から翻訳: Cung cấp sản phẩm, dịch vụ công Vệ sinh môi trường và Xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn xã Vũ Dương năm 2026
    Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công xã Vũ Dương ベトナム 締切: 2026/10/07 金額: VND 1,373,476,000
  13. Purchase of garbage bags serving cleaning work in 2026 - 2027 at Noi Bai International Airport
    ベトナム語から翻訳: Mua túi đựng rác phục vụ công tác làm sạch năm 2026 - 2027 tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
    CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 1,167,048,500
  14. Package No. 01: Collection, transportation and treatment of infectious and non-infectious hazardous medical waste in 2026-2027
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 01: Thu gom vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại lây nhiễm, không lây nhiễm năm 2026-2027
    Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 269,264,520
  15. Package No. 03: Provision of domestic waste treatment services by the organic compost production method in Xuan Lap ward in 2026
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 03: Thực hiện dịch vụ xử lý rác thải sinh hoạt bằng phương pháp sản xuất mùn hữu cơ (compost) trên địa bàn phường Xuân Lập năm 2026
    Phòng Kinh Tế, Hạ Tầng Và Đô Thị Phường Xuân Lập ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 2,345,134,826
  16. Package no. 03: Environmental career providing public service products in the area of Duy Tien ward from 05/10/2026 to 31/12/2026
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 03: Sự nghiệp môi trường cung cấp sản phẩm dịch vụ công trên địa bàn phường Duy Tiên từ 05/10/2026 đến 31/12/2026
    PHÒNG NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG PHƯỜNG DUY TIÊN ベトナム 締切: 2026/10/08 金額: VND 2,655,640,000
  17. Hazardous waste collection, transportation and treatment services for 24 months at Quang Tri Provincial General Hospital
    ベトナム語から翻訳: Dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại 24 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
    Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị ベトナム 締切: 2026/10/09 金額: VND 2,123,000,000
  18. Package No. 1-NM: Review and update the surface water environmental quality management plan for Lam Dong province for the period 2026-2030
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu số 1-NM: Rà soát, cập nhật kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2026-2030
    Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng ベトナム 締切: 2026/10/09 金額: VND 1,518,515,000
  19. Package 02: Domestic solid waste treatment services in Di Linh Commune for the last 8 months of 2026
    ベトナム語から翻訳: Gói thầu 02: Dịch vụ xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn xã Di Linh 8 tháng cuối năm 2026
    Trung tâm Dịch vụ Tổng hợp xã Di Linh ベトナム 締切: 2026/10/09 金額: VND 4,052,130,399
  20. Procurement of labor protection equipment, microbiological preparations, molasses and implementation of related services for the treatment of accumulated waste by the method of turning and spraying preparations at waste collection sites in Hoang Hoa Tham commune
    ベトナム語から翻訳: Mua sắm bảo hộ lao động, chế phẩm vi sinh, rỉ đường và thực hiện dịch vụ liên quan phục vụ xử lý rác thải tồn đọng bằng phương pháp đảo trộn, phun chế phẩm tại các bãi tập kết rác trên địa bàn xã Hoàng Hoa Thám
    Phòng Kinh tế ベトナム 締切: 2026/10/10 金額: VND 1,341,430,000

公告全文、資料、連絡先、貴社の商品とのAI照合は、登録後にご利用いただけます。

顧客を見つける

ベトナムの環境入札:よくある質問

ベトナムの環境入札:いま公開中の案件はいくつ?

公開中:26。過去7日間の新着:23。7日以内に締切:18。2026年10月2日時点、公式調達ポータルより集計。

ベトナムの環境入札:最も多く発注しているのは?

このページで公開中の案件が多い発注機関(括弧内は件数):Bệnh Viện An Bình (1); Bệnh viện Nhi Hải Dương (1); Bệnh viện Từ Dũ (1); Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (1); Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên (1)。

ベトナムの環境入札:入札までの期間は?

締切が明記された公開中の案件:26。うち30日以内に締切:26。残り日数の中央値:5日。

ベトナムの環境入札:どこで公示されている?

公式の公共調達ポータルで公示されています。このページの主な情報源(括弧内は公開中の件数):Vietnam VNEPS (muasamcong) (26)。ScoutTideは毎日すべて確認しています。

このような入札案件を、毎朝ひとつのリストで

販売する商品をScoutTideに伝えるだけ。毎晩すべてのポータルを読み込み、チームには検討する価値のある入札案件だけを表示します。

個人として始める 料金