İnşaat ihaleleri: Vietnam

Kamu alıcılarının açık ihaleleri. Ülke: Vietnam. Sektör: İnşaat ve altyapı. Resmî kamu alım portallarından toplanır ve her gün kontrol edilir.

Şu an açık
1.189
Son 7 günde yeni
946
7 gün içinde kapanıyor
755

Açık ihaleler, son tarihi en yakın olan önce

  1. Construction and installation of equipment
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Xây dựng và lắp đặt thiết bị
    NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM Vietnam Son tarih: 2 Eki 2026 Değer: VND 26.570.034.335
  2. Construction execution
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Thi công xây dựng
    Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Yên Từ Vietnam Son tarih: 2 Eki 2026 Değer: VND 17.896.710.000
  3. Package No. 04: Construction execution + insurance
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + bảo hiểm
    UBND xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa Vietnam Son tarih: 2 Eki 2026 Değer: VND 13.287.857.000
  4. Package No. 05: Construction execution
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
    Trường THPT Yên Khánh A Vietnam Son tarih: 2 Eki 2026 Değer: VND 3.188.939.000
  5. Construction and installation
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Xây lắp
    Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Xuân Hòa Vietnam Son tarih: 2 Eki 2026 Değer: VND 7.947.306.382
  6. Package No. 03: Construction of the works under the contractor selection plan of the project Building the road connecting the residential area of Kim My 1 hamlet, Kim My 2 hamlet with the main road of Binh Minh commune, Ninh Binh province
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình thuộc kế hoạch LCNT dự án Xây dựng tuyến đường kết nối khu dân cư xóm Kim Mỹ 1, Kim Mỹ 2 với đường trục xã Bình Minh, tỉnh Ninh Bình
    Ủy ban nhân dân xã Bình Minh Vietnam Son tarih: 2 Eki 2026 Değer: VND 35.608.109.000
  7. Package No. 11: Construction and installation of equipment
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
    Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Sơn La Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 27.262.254.000
  8. Package No. 07: Construction
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
    Ban quản lý dự án xây dựng Từ Sơn Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 16.466.034.000
  9. Supply of goods and construction and installation
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Cung cấp hàng hóa và xây lắp
    CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 15.926.276.297
  10. Construction of cadastral network - KK1, Surveying and mapping of cadastral maps, Registration and declaration - KK1, Construction of cadastral database
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Xây dựng lưới địa chính - KK1, Đo vẽ bản đồ địa chính, Đăng ký kê khai - KK1, Xây dựng CSDL địa chính
    Ủy ban nhân dân xã Hiển Khánh Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 5.048.533.376
  11. Package No. 03: Construction and installation of the HDPE D630 pipeline from the Mong Duong booster pumping station to the Cau I Van Don booster pumping station
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 03: Thi công lắp đặt tuyến ống HDPE D630 từ trạm bơm tăng áp Mông Dương đến trạm bơm tăng áp cầu I Vân Đồn
    CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH QUẢNG NINH Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 65.972.954.000
  12. Construction of the works
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Xây dựng công trình
    Phòng Kinh tế xã Chơ Long Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 5.754.584.000
  13. Package No. 01: Construction
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
    Ban quản lý phường Pleiku Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 15.268.100.000
  14. Construction of the works
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Thi công xây dựng công trình
    Ban Quản lý phường Quy Nhơn Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 5.758.952.000
  15. Package No. 06: Construction of the works
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
    Trung tâm cung ứng dịch vụ xã Kỳ Thượng Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 6.533.529.000
  16. Construction of the works + equipment
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
    BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT PHƯỜNG MƯỜNG THANH Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 13.157.413.393
  17. Package No. 03: Construction of the works
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
    Trung tâm Dịch vụ tổng hợp phường Khánh Hòa Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 5.847.409.841
  18. Package No. 1: Construction of the remaining volume of work under Package NT-2.3: Construction of Chu Dong Tu road
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng phần khối lượng còn lại thuộc Gói thầu NT-2.3: Xây dựng đường Chử Đồng Tử
    Ban Quản lý dự án Phát triển tỉnh Khánh Hòa Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 42.256.525.896
  19. Package No. 10: Construction and procurement, installation of project equipment: Urban upgrading of Co Phuc town area B: Location of residential group No. 1, Co Phuc town, Tran Yen district, Yen Bai province.
    Çevrildiği dil: Vietnamca: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình: Chỉnh trang đô thị thị trấn Cổ Phúc khu B: Địa điểm tổ dân phố số 1 thị trấn Cổ Phúc, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái.
    Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Trấn Yên Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 26.877.122.581
  20. Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình
    Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội Càng Long Vietnam Son tarih: 3 Eki 2026 Değer: VND 10.178.813.234

İlanların tamamı, belgeler, iletişim bilgileri ve sattıklarınızla yapay zekâ eşleştirmesi kaydolduktan sonra açılır.

Müşteri bulun

İnşaat ihaleleri: Vietnam: sorular ve yanıtlar

İnşaat ihaleleri: Vietnam: şu an kaç tanesi açık?

Şu an açık: 1.189. Son 7 günde yeni: 946. 7 gün içinde kapanan: 755. Veriler 2 Ekim 2026 tarihli, resmi ihale portallarından.

İnşaat ihaleleri: Vietnam: en çok ihaleye çıkan kim?

Burada en çok açık ihalesi olan idareler (sayısı parantez içinde): Sở Xây dựng tỉnh Phú Thọ (24); Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro (16); CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (13); CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC (11); TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA (9).

İnşaat ihaleleri: Vietnam: teklif vermek için ne kadar süre var?

Son teklif tarihi belirtilen açık ihaleler: 1.176. Bunlardan 30 gün içinde kapananlar: 1.175. Kalan sürenin medyanı (gün): 5.

İnşaat ihaleleri: Vietnam: nerede yayımlanıyor?

Resmi kamu ihale portallarında. Bu sayfa için en önemlileri (açık ihaleler parantez içinde): Vietnam VNEPS (muasamcong) (1.176); World Bank (global) (1). ScoutTide bunları her gün okur.

En aktif alıcılar

  1. Sở Xây dựng tỉnh Phú Thọ24
  2. Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro16
  3. CÔNG TY ĐIỆN LỰC THANH HOÁ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC13
  4. CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC11
  5. TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA9

İnşaat ve altyapı: diğer ülkeler

Tüm ülkeler ve sektörler

Bunlar gibi tüm ihaleler tek bir sabah listesinde

ScoutTide’a ne sattığınızı söyleyin. Her portalı gece boyunca okur ve ekibinize yalnızca bakmaya değer ihaleleri gösterir.

Bireysel olarak başlayın Fiyatlandırma